ITO EN, LTD. engages in the production and marketing of tea leaves and beverages. The company is headquartered in Shibuya-Ku, Tokyo-To and currently employs 7,916 full-time employees. The firm operates in three business segments. The Leaf and Drink related segment purchases and manufactures tea leaf products, and sells them throughout Japan, mainly green tea, barley tea, and oolong tea. This segment also plans and develops beverage products, outsources production to manufacturers outside the group, and then purchases the finished products and sells them nationwide. The Food and Drink related segment operates and franchises restaurants of specialty coffee in Japan. The Others segment is involved in the manufacture and sell of supplements in United States.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/30/2025
04/30/2024
04/30/2023
04/30/2022
04/30/2021
Doanh thu
491,300
472,716
453,899
431,674
400,769
446,281
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
4%
5%
8%
-10%
-8%
Chi phí doanh thu
312,326
293,078
276,832
266,089
241,188
231,278
Lợi nhuận gộp
178,974
179,638
177,067
165,585
159,581
215,003
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
157,846
147,881
143,749
135,942
129,764
186,426
Nghiên cứu và Phát triển
--
2,391
2,139
2,133
1,870
1,694
Chi phí hoạt động
157,846
156,669
152,044
145,997
140,787
198,328
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
558
412
341
619
498
435
Lợi nhuận trước thuế
6,541
22,231
24,525
19,684
20,343
13,395
Chi phí thuế thu nhập
3,553
7,729
8,539
6,484
7,254
6,379
Lợi nhuận ròng
2,701
14,156
15,650
12,888
12,928
7,011
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-79%
-10%
21%
0%
84%
-10%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
22.61
117.56
120.99
121.24
121.5
121.53
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-81%
-3%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
119.43
120.4
129.33
106.3
106.39
57.68
Tăng trưởng EPS
9%
-7%
22%
0%
84%
-10%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
5,751
15,568
16,787
14,376
18,271
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
36.42%
38%
39.01%
38.35%
39.81%
48.17%
Lợi nhuận hoạt động
4.3%
4.85%
5.51%
4.53%
4.68%
3.73%
Lợi nhuận gộp
0.54%
2.99%
3.44%
2.98%
3.22%
1.57%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
1.21%
3.42%
3.88%
3.58%
4.09%
EBITDA
--
29,365
31,179
27,509
27,947
26,882
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
6.21%
6.86%
6.37%
6.97%
6.02%
D&A cho EBITDA
--
6,396
6,156
7,921
9,153
10,207
EBIT
21,128
22,969
25,023
19,588
18,794
16,675
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.3%
4.85%
5.51%
4.53%
4.68%
3.73%
Tỷ suất thuế hiệu quả
54.31%
34.76%
34.81%
32.94%
35.65%
47.62%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ito En, Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ito En, Ltd. có tổng tài sản là $344,598, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,156
Tỷ lệ tài chính chính của ITOEF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ito En, Ltd. là 2.02, tỷ suất lợi nhuận ròng là 2.99, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4,020.75.
Doanh thu của Ito En, Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ito En, Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Leaf and Drink Related, với doanh thu 420,328,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Ito En, Ltd., với doanh thu 416,505,000,000.
Ito En, Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ito En, Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,156
Ito En, Ltd. có nợ không?
có, Ito En, Ltd. có nợ là 170,237
Ito En, Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ito En, Ltd. có tổng cộng 115.15 cổ phiếu đang lưu hành