Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
390
390
506
523
543
357
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-23%
-23%
-3%
-4%
52%
0%
Chi phí doanh thu
174
174
221
245
195
182
Lợi nhuận gộp
215
215
285
278
348
174
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
100
100
111
112
122
70
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
148
148
174
184
178
117
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
67
67
110
104
170
57
Chi phí thuế thu nhập
3
3
3
4
4
0
Lợi nhuận ròng
64
64
108
101
142
56
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-41%
-41%
7%
-28.99%
154%
-500%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
126.18
126.19
125.78
124.88
125.8
124.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
1%
-1%
1%
11%
EPS (Làm loãng)
0.5
0.5
0.86
0.8
1.13
0.45
Tăng trưởng EPS
-41%
-41%
6%
-28%
151%
-446%
Lưu thông tiền mặt tự do
87
87
133
180
106
59
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
55.12%
55.12%
56.32%
53.15%
64.08%
48.73%
Lợi nhuận hoạt động
17.17%
17.17%
21.73%
17.97%
31.12%
15.96%
Lợi nhuận gộp
16.41%
16.41%
21.34%
19.31%
26.15%
15.68%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
22.3%
22.3%
26.28%
34.41%
19.52%
16.52%
EBITDA
98
98
142
123
201
94
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
25.12%
25.12%
28.06%
23.51%
37.01%
26.33%
D&A cho EBITDA
31
31
32
29
32
37
EBIT
67
67
110
94
169
57
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
17.17%
17.17%
21.73%
17.97%
31.12%
15.96%
Tỷ suất thuế hiệu quả
4.47%
4.47%
2.72%
3.84%
2.35%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$53.64
Giá mở cửa
$53.41
Phạm vi ngày
$53.38 - $53.59
Phạm vi 52 tuần
$51.96 - $55.78
Khối lượng
576.4K
Khối lượng trung bình
913.2K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
127.1M
JBND là gì?
JBND was created on 2023-10-11 by JPMorgan. The fund's investment portfolio concentrates primarily on investment grade fixed income. The ETF currently has 6693.9m in AUM and 1499 holdings. JBND is actively managed, investing in a diverse portfolio of U.S. dollar-denominated, investment grade bonds. The fund aims for an average weighted maturity between 4 and 12 years.