| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 10 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 11 | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Chi phí hoạt động | 50 | 5 | 3 | 5 | 6 | 5 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -50 | -5 | -32 | -5 | -6 | -5 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -50 | -5 | -31 | -5 | -6 | -5 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -18% | 0% | -23% | 0% | -25% | -28.99% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 30.35 | 30.35 | 29.26 | 26.36 | 24.18 | 21.91 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 39% | 39% | 35% | 22% | 21% | 164% |
| EPS (Làm loãng) | -1.65 | -0.19 | -1.09 | -0.21 | -0.28 | -0.25 |
| Tăng trưởng EPS | -41% | -23% | -42% | -22% | -37% | -71% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -16 | -3 | -3 | -3 | -6 | -6 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -- | -- | -3 | -5 | -6 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -50 | -5 | -3 | -5 | -6 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | -- | -- |