| Doanh thu | 20 | 7 | 12 | 6 | 11 | 4 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 17% | 9% | 50% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 17 | 6 | 11 | 6 | 10 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 6 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -4 | -4 | 0 | 0 | -1 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -4 | -4 | 0 | 0 | -1 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -100% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 0.49 | 0.49 | 0.4 | 0.5 | 12.5 | 13 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -1% | -97% | -96% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -9.63 | -9.61 | -0.02 | -0.11 | -0.08 | -0.01 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 7,973% | -73% | 776% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -4 | -6 | 1 | 0 | -1 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 10% | 0% | 8.33% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -20% | -57.14% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -20% | -57.14% | 0% | 0% | -9.09% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -20% | -85.71% | 8.33% | 0% | -9.09% | 0% |
| EBITDA | -4 | -4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -20% | -57.14% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -4 | -4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -20% | -57.14% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |