Jowell Global Ltd. operates as a holding company, which engages in the provision of cosmetics, health and nutritional supplements, and household products through its e-commerce platform. The company is headquartered in Shanghai, Shanghai and currently employs 166 full-time employees. The company went IPO on 2021-03-17. The firm operates under four sales channels, including online direct sales, authorized retail store distribution, third-party merchants and live streaming marketing. Cosmetic products mainly include lotion, skin care, oral care, shampoo, soap and fragrance. Health and nutritional supplements are health care supplements such as vitamins, edible fungus, functional capsules, and others. Household products are consumer products, which mainly include functional shoes, smartphones, cooking pot and tampons. The firm mainly conducts its businesses within domestic market.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
123
132
160
210
170
96
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-24%
-18%
-24%
24%
77%
56.99%
Chi phí doanh thu
116
131
156
203
159
86
Lợi nhuận gộp
6
1
3
6
11
10
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
9
14
18
18
5
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
12
9
14
18
18
5
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-5
-7
-11
-12
-6
5
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
1
Lợi nhuận ròng
-5
-7
-11
-11
-6
3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-38%
-36%
0%
83%
-300%
200%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2.17
2.17
2.14
1.8
1.5
1.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
1%
19%
20%
15%
-19%
EPS (Làm loãng)
-2.53
-3.66
-5.35
-6.38
-4.26
2.76
Tăng trưởng EPS
-32%
-32%
-16%
50%
-254%
273%
Lưu thông tiền mặt tự do
4
0
-13
-13
-19
6
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
4.87%
0.75%
1.87%
2.85%
6.47%
10.41%
Lợi nhuận hoạt động
-4.06%
-6.06%
-6.25%
-5.71%
-4.11%
5.2%
Lợi nhuận gộp
-4.06%
-5.3%
-6.87%
-5.23%
-3.52%
3.12%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.25%
0%
-8.12%
-6.19%
-11.17%
6.25%
EBITDA
-5
-8
-10
-12
-7
5
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-4.06%
-6.06%
-6.25%
-5.71%
-4.11%
5.2%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-5
-8
-10
-12
-7
5
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-4.06%
-6.06%
-6.25%
-5.71%
-4.11%
5.2%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
20%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Jowell Global Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Jowell Global Ltd có tổng tài sản là $25, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-7
Tỷ lệ tài chính chính của JWEL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Jowell Global Ltd là 3.12, tỷ suất lợi nhuận ròng là -5.3, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $60.81.
Doanh thu của Jowell Global Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Jowell Global Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Household Products, với doanh thu 62,754,927 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Jowell Global Ltd, với doanh thu 132,981,530.
Jowell Global Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Jowell Global Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-7
Jowell Global Ltd có nợ không?
có, Jowell Global Ltd có nợ là 8
Jowell Global Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Jowell Global Ltd có tổng cộng 2.17 cổ phiếu đang lưu hành