Jyske Bank A/S engages in the provision of banking products and services to private customers, small and medium-sized companies, and public institutions. The Group offers a diverse set of financial services including banking, insurance, mortgage, asset management, brokerage, credit card, and leasing services. The firm operates throughout Denmark and serves private individuals, companies, institutions, and the public sector. The company reports three segments: Banking, Mortgage and Leasing. The Banking segment comprises personal advisory services, financial solutions, and financing activities aimed at Danish private and corporate customers, and public institutions. The Mortgage segment consists of financial solutions for the financing of real property. The Leasing segment covers car financing and equipment financing for the corporate sector, among others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
7,257
7,257
7,165
7,888
4,557
4,027
Chi phí thuế thu nhập
1,843
1,843
1,853
1,984
805
851
Lợi nhuận ròng
5,150
5,150
5,050
5,741
3,605
3,000
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2%
2%
-12%
59%
20%
108%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
61.31
60.24
63.09
64.26
65.12
71
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-5%
-2%
-1%
-8%
-3%
EPS (Làm loãng)
83.98
85.48
80.03
89.33
55.35
42.25
Tăng trưởng EPS
2%
7%
-10%
61%
31%
113.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
3,931
3,931
-35,631
15,113
58,497
-4,115
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
761
598
673
658
604
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.39%
25.39%
25.86%
25.15%
17.66%
21.13%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Jyske Bank A/S là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Jyske Bank A/S có tổng tài sản là $777,056, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $5,150
Tỷ lệ tài chính chính của JYSKF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Jyske Bank A/S là 1.07, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Jyske Bank A/S được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Jyske Bank A/S lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking, với doanh thu 9,517,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Denmark là thị trường chính cho Jyske Bank A/S, với doanh thu 29,926,000,000.
Jyske Bank A/S có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Jyske Bank A/S có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $5,150
Jyske Bank A/S có nợ không?
có, Jyske Bank A/S có nợ là 724,744
Jyske Bank A/S có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Jyske Bank A/S có tổng cộng 58.49 cổ phiếu đang lưu hành