Key Energy Services, Inc. engages in the provision of onshore energy production services. The company is headquartered in Houston, Texas and currently employs 2,000 full-time employees. The Company’s solutions include well servicing, fishing and rental services and cementing and abandonment. Its fleet of rigs includes a range of classes for production, including completion services. Each rig is available with ancillary equipment to help meet clients' needs. The company offers a full line of services and rental equipment to enhance the value of its customers' oil and gas wells. Its rental equipment includes reverse units, drill pipe, tubulars, laydown machines, power swivels, foam air units, fishing and completion tools and others. Its P&A package provides all the equipment necessary to plug and abandon a well, all from a single service provider.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2019
12/31/2018
12/31/2017
12/31/2016
12/31/2015
Doanh thu
238
413
521
436
417
792
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-47%
-21%
20%
5%
-47%
-45%
Chi phí doanh thu
191
333
406
332
379
714
Lợi nhuận gộp
46
80
115
103
37
77
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
66
91
91
115
169
202
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
105
148
174
199
304
382
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
1
1
6
3
-5
Lợi nhuận trước thuế
57
-101
-90
-122
-139
-1,110
Chi phí thuế thu nhập
1
-3
-1
-1
2
-192
Lợi nhuận ròng
55
-97
-88
-120
-141
-917
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-161%
10%
-27%
-15%
-85%
415%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
13.78
0.4
0.4
0.4
0.4
3.13
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3,270%
1%
1%
0%
-87%
2%
EPS (Làm loãng)
4.04
-238.76
-219.24
-299.89
-353.35
-293.01
Tăng trưởng EPS
-102%
9%
-27%
-15%
21%
403%
Lưu thông tiền mặt tự do
-56
-47
-39
-67
-147
-63
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
19.32%
19.37%
22.07%
23.62%
8.87%
9.72%
Lợi nhuận hoạt động
-24.78%
-16.22%
-11.13%
-21.78%
-63.78%
-38.51%
Lợi nhuận gộp
23.1%
-23.48%
-16.89%
-27.52%
-33.81%
-115.78%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-23.52%
-11.38%
-7.48%
-15.36%
-35.25%
-7.95%
EBITDA
-20
-11
24
-11
-132
-125
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-8.4%
-2.66%
4.6%
-2.52%
-31.65%
-15.78%
D&A cho EBITDA
39
56
82
84
134
180
EBIT
-59
-67
-58
-95
-266
-305
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-24.78%
-16.22%
-11.13%
-21.78%
-63.78%
-38.51%
Tỷ suất thuế hiệu quả
1.75%
2.97%
1.11%
0.81%
-1.43%
17.29%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Key Energy Services Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Key Energy Services Inc có tổng tài sản là $347, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-97
Tỷ lệ tài chính chính của KEGX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Key Energy Services Inc là 0.86, tỷ suất lợi nhuận ròng là -23.48, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1,012.25.
Doanh thu của Key Energy Services Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Key Energy Services Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Food, với doanh thu 49,917 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States and Italy là thị trường chính cho Key Energy Services Inc, với doanh thu 49,917.
Key Energy Services Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Key Energy Services Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-97
Key Energy Services Inc có nợ không?
có, Key Energy Services Inc có nợ là 399
Key Energy Services Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Key Energy Services Inc có tổng cộng 0.41 cổ phiếu đang lưu hành