Kesko Oyj engages in the development, ownership, and management of store network. The company is headquartered in Helsinki, Etela-Suomen and currently employs 18,864 full-time employees. The firm operates four divisions. The Food Trade division manages the K-food store chains, such as K-Citymarket, K-Supermarket, K-Market, K-Pyoka and K-Extra, as well as Pirkka and Kespro brands. The Home and Specialty Goods Trade division provides customers with products and services related to clothing, home, sports, leisure, home technology, entertainment, interior decoration and furniture. The Building and Home Improvement Trade operates the K-Rauta, Rautia, K-Maatalous, Byggmakker, Rautakesko, Senukai and OMA retail chains. The Car and Machinery Trade division consists of VV-Auto, which imports and markets cars, such as Volkswagen, Audi and Seat, and Konekesko, which specializes in the import and sale of construction, materials handling, environmental and agricultural machinery, trucks and buses, as well as recreational machinery.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2026
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
Doanh thu
12,866
3,379
3,029
3,230
3,227
3,188
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
6%
7%
6%
7%
3%
Chi phí doanh thu
10,993
2,880
2,597
2,751
2,763
2,725
Lợi nhuận gộp
1,872
498
431
479
463
463
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
953
252
245
247
208
233
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,246
313
335
331
266
285
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
--
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
528
161
63
129
174
146
Chi phí thuế thu nhập
109
31
12
29
35
28
Lợi nhuận ròng
418
128
51
99
139
117
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
10%
9%
6%
34%
1%
11%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
400.62
400.62
394.61
405.19
397.42
403.79
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-2%
4%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.04
0.32
0.13
0.24
0.35
0.29
Tăng trưởng EPS
10%
10%
8%
28%
0%
12%
Lưu thông tiền mặt tự do
534
258
-34
163
146
66
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
14.54%
14.73%
14.22%
14.82%
14.34%
14.52%
Lợi nhuận hoạt động
4.86%
5.47%
3.16%
4.58%
6.07%
5.55%
Lợi nhuận gộp
3.24%
3.78%
1.68%
3.06%
4.3%
3.67%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.15%
7.63%
-1.12%
5.04%
4.52%
2.07%
EBITDA
1,233
333
244
312
341
320
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.58%
9.85%
8.05%
9.65%
10.56%
10.03%
D&A cho EBITDA
607
148
148
164
145
143
EBIT
626
185
96
148
196
177
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.86%
5.47%
3.16%
4.58%
6.07%
5.55%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.64%
19.25%
19.04%
22.48%
20.11%
19.17%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kesko Oyj là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kesko Oyj có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của KKOYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kesko Oyj là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Kesko Oyj được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kesko Oyj lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Common Functions and Eliminations from, với doanh thu -23,400,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Finland là thị trường chính cho Kesko Oyj, với doanh thu 9,762,300,000.
Kesko Oyj có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kesko Oyj có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0