Komercní banka, a.s. engages in the provision of retail and commercial banking services. The company is headquartered in Praha, Praha and currently employs 6,971 full-time employees. The Bank’s business activities are divided into three operating segments: Retail Banking, providing products and services to individuals, such as predominantly current and saving accounts, term deposits, overdrafts, credit card loans, personal loans and mortgages; Corporate Banking, providing products and services to corporate entities, such as current accounts, term deposits, revolving loans, business loans, mortgages, foreign currency and derivate products, syndicated and export financing and guarantee transactions; and Investment Banking, trading with financial instruments. In addition, the Bank offers insurance services, supplementary pension plans, building savings and mediation of business transactions and services. The Bank operates several subsidiaries. The Bank is a member of Societe Generale Group.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
16,556
21,683
20,527
19,107
21,771
16,020
Chi phí thuế thu nhập
2,619
3,511
3,120
3,288
3,998
3,028
Lợi nhuận ròng
13,870
18,056
17,243
15,612
17,556
12,727
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
5%
10%
-11%
38%
56%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
188.85
188.85
188.85
188.85
188.85
189
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
73.44
95.6
91.3
82.66
92.95
67.33
Tăng trưởng EPS
--
5%
10%
-11%
38%
56%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
75,276
-14,442
-32,526
-1,062
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
3,817
3,393
3,023
2,833
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
15.81%
16.19%
15.19%
17.2%
18.36%
18.9%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Komercní banka, a.s. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Komercní banka, a.s. có tổng tài sản là $1,599,579, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $18,056
Tỷ lệ tài chính chính của KMERF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Komercní banka, a.s. là 1.08, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Komercní banka, a.s. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Komercní banka, a.s. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Modules and Other Hardware, với doanh thu 41,856,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Asia là thị trường chính cho Komercní banka, a.s., với doanh thu 28,775,000.
Komercní banka, a.s. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Komercní banka, a.s. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $18,056
Komercní banka, a.s. có nợ không?
có, Komercní banka, a.s. có nợ là 1,472,350
Komercní banka, a.s. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Komercní banka, a.s. có tổng cộng 188.85 cổ phiếu đang lưu hành