Công ty The Coca-Cola tham gia vào việc sản xuất và tiếp thị các loại đồ uống không có cồn. Công ty có trụ sở tại Atlanta, Georgia và hiện đang sử dụng 69.700 nhân viên toàn thời gian. Các phân khúc của công ty bao gồm Châu Âu, Trung Đông và châu Phi; Mỹ Latinh; Bắc Mỹ; Châu Á Thái Bình Dương; Các dự án toàn cầu; và Đầu tư đóng chai. Công ty bán nhiều thương hiệu trên nhiều danh mục đồ uống khác nhau trên toàn thế giới. Danh mục nước ngọt có ga của công ty bao gồm Coca-Cola, Sprite và Fanta. Các thương hiệu nước uống, thể thao, cà phê và trà bao gồm Dasani, smartwater, vitaminwater, Topo Chico, BODYARMOR, Powerade, Costa, Georgia, Fuze Tea, Gold Peak và Ayataka. Các thương hiệu nước ép, sữa chế biến và đồ uống từ thực vật bao gồm Minute Maid, Simply, innocent, Del Valle, fairlife và AdeS. Công ty hoạt động trong hai lĩnh vực kinh doanh: hoạt động sản xuất siro cô đặc và hoạt động sản phẩm hoàn chỉnh. Hoạt động siro cô đặc bán các loại siro, sirô cô đặc, bao gồm cả sirô dùng cho vòi pha, và một số loại đồ uống hoàn chỉnh cho các cơ sở đóng chai được ủy quyền. Hoạt động sản phẩm hoàn chỉnh bán nước ngọt có ga và nhiều loại đồ uống hoàn chỉnh khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
47,941
47,941
47,061
45,754
43,004
38,655
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
2%
3%
6%
11%
17%
Chi phí doanh thu
18,397
18,397
18,324
18,520
18,000
15,357
Lợi nhuận gộp
29,544
29,544
28,737
27,234
25,004
23,298
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
14,521
14,521
14,582
13,972
12,880
12,144
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
15,579
14,681
17,691
15,689
13,877
12,513
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
853
1,073
-31
-77
201
261
Lợi nhuận trước thuế
15,998
15,998
13,086
12,952
11,686
12,425
Chi phí thuế thu nhập
2,861
2,861
2,437
2,249
2,115
2,621
Lợi nhuận ròng
13,107
13,107
10,631
10,714
9,542
9,771
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
23%
23%
-1%
12%
-2%
26%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4,313
4,313
4,320
4,339
4,350
4,340
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
3.04
3.04
2.46
2.47
2.19
2.25
Tăng trưởng EPS
23%
24%
0%
13%
-3%
26%
Lưu thông tiền mặt tự do
5,296
5,296
4,741
9,747
9,534
11,258
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
61.62%
61.62%
61.06%
59.52%
58.14%
60.27%
Lợi nhuận hoạt động
29.12%
31%
23.47%
25.23%
25.87%
27.9%
Lợi nhuận gộp
27.33%
27.33%
22.58%
23.41%
22.18%
25.27%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.04%
11.04%
10.07%
21.3%
22.17%
29.12%
EBITDA
15,015
15,913
12,121
12,673
12,387
12,237
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
31.31%
33.19%
25.75%
27.69%
28.8%
31.65%
D&A cho EBITDA
1,050
1,050
1,075
1,128
1,260
1,452
EBIT
13,965
14,863
11,046
11,545
11,127
10,785
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
29.12%
31%
23.47%
25.23%
25.87%
27.9%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.88%
17.88%
18.62%
17.36%
18.09%
21.09%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Coca-Cola Co là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Coca-Cola Co có tổng tài sản là $104,816, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $13,107
Tỷ lệ tài chính chính của KO là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Coca-Cola Co là 1.44, tỷ suất lợi nhuận ròng là 27.33, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $11.11.
Doanh thu của Coca-Cola Co được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Coca-Cola Co lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Concentrate Operations, với doanh thu 28,462,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Coca-Cola Co, với doanh thu 19,127,000,000.
Coca-Cola Co có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Coca-Cola Co có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $13,107
Coca-Cola Co có nợ không?
có, Coca-Cola Co có nợ là 72,647
Coca-Cola Co có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Coca-Cola Co có tổng cộng 4,302 cổ phiếu đang lưu hành