| Doanh thu | 6 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -40% | -50% | -50% | -50% | 0% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -67% | -- | -100% | -- | -100% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 0.99 | 0.99 | 0.99 | 1.01 | 1.01 | 1.01 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -2% | -2% | -2% | 1% | 1% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | 1.03 | 0.19 | 0.24 | 0.15 | 0.44 | 0.38 |
| Tăng trưởng EPS | -73% | -50% | -88% | 401% | -68% | -14% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -2 | 0 | -3 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 50% | 0% | 0% | 100% | 50% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 16.66% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -33.33% | 0% | -300% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |