Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
3
2
0
-12
1
0
Chi phí thuế thu nhập
--
0
4
-2
0
1
Lợi nhuận ròng
3
2
-4
-10
1
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-50%
-150%
-60%
-1,100%
-200%
-83%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
10
9.97
9.95
9.93
9.83
9.7
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
1%
1%
2%
EPS (Làm loãng)
0.38
0.24
-0.49
-1.03
0.12
-0.2
Tăng trưởng EPS
-39%
-149%
-52%
-919%
-163%
-71%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
0
0
0
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
0%
0%
16.66%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của KP Tissue Inc. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của KPTSF là gì?
Doanh thu của KP Tissue Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
KP Tissue Inc. có lợi nhuận không?
KP Tissue Inc. có nợ không?
KP Tissue Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$7.43
Giá mở cửa
$7.43
Phạm vi ngày
$7.4 - $7.47
Phạm vi 52 tuần
$5.29 - $7.66
Khối lượng
349
Khối lượng trung bình
735
EPS (TTM)
0.28
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$74.7M
KP Tissue Inc là gì?
KP Tissue, Inc. operates as a holding company. The company is headquartered in Mississauga, Ontario and currently employs 3,000 full-time employees. The company went IPO on 2012-12-12. Kruger Products is a manufacturer of quality tissue products for household, industrial and commercial use. The company operates through two segments: Consumer and Away From Home (AFH). In the Canadian consumer business, Kruger Products primarily sells branded products such as bathroom tissue, facial tissue, paper towels and napkins. Kruger Products serves the Canadian consumer market with brands, such as Cashmere, Purex, SpongeTowels, Scotties, White Swan and Bonterra. In the United States, Kruger Products manufactures the White Cloud brand, as well as many private-label products. The AFH division primarily of the supply of bathroom tissue, facial tissue, paper towels and napkins to commercial users in a variety of industries. AFH brands include Esteem, White Swan, Embassy and Chalet.