Kura Oncology, Inc. operates as a clinical-stage biopharmaceutical company, which engages in the research and development of medicines for the treatment of cancer. The company is headquartered in San Diego, California and currently employs 260 full-time employees. The company went IPO on 2015-11-05. The firm is focused on precision medicine for the treatment of cancer. Its pipeline consists of small molecule product candidates that target cancer signaling pathways. Its product candidates include KOMZIFTI (Ziftomenib), Tipifarnib, and Darlifarnib (KO-2806). Ziftomenib, is a potent, selective, reversible and oral small molecule inhibitor that blocks the interaction of two proteins, menin and the protein expressed by the Lysine K-specific Methyl Transferase 2A gene, or KMT2A gene. Ziftomenib is a selective investigational inhibitor of the menin-KMT2A protein-protein interaction for the treatment of genetically defined subsets of acute leukemias. Tipifarnib is a potent, selective and orally bioavailable farnesyl transferase inhibitor (FTI). The KO-2806 is an FTI, is being evaluated in a Phase I first-in-human trial as a monotherapy and in combination with other targeted therapies.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
67
17
20
15
14
53
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
26%
-68%
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
0
0
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17
17
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
119
39
32
25
22
24
Nghiên cứu và Phát triển
251
64
67
62
55
52
Chi phí hoạt động
371
103
100
87
78
76
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-278
-80
-74
-66
-57
-17
Chi phí thuế thu nhập
0
0
--
0
0
2
Lợi nhuận ròng
-278
-80
-74
-66
-57
-19
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
61%
321%
37%
32%
16%
-55%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
88.05
88.05
87.64
87.58
87.41
87.14
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
1%
1%
4%
13%
EPS (Làm loãng)
-3.17
-0.91
-0.84
-0.75
-0.65
-0.22
Tăng trưởng EPS
60%
317%
35%
28.99%
11%
-60%
Lưu thông tiền mặt tự do
-70
114
-83
-30
-72
268
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
25.37%
100%
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-452.23%
-505.88%
-395%
-480%
-457.14%
-41.5%
Lợi nhuận gộp
-414.92%
-470.58%
-370%
-440%
-407.14%
-35.84%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-104.47%
670.58%
-415%
-200%
-514.28%
505.66%
EBITDA
-302
-86
-79
-72
-64
-22
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-450.74%
-505.88%
-395%
-480%
-457.14%
-41.5%
D&A cho EBITDA
1
0
0
0
0
0
EBIT
-303
-86
-79
-72
-64
-22
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-452.23%
-505.88%
-395%
-480%
-457.14%
-41.5%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
--
0%
0%
-11.76%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kura Oncology Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kura Oncology Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của KURA là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kura Oncology Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Kura Oncology Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kura Oncology Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Precision Medicines, với doanh thu 67,482,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Kura Oncology Inc, với doanh thu 67,482,000.
Kura Oncology Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kura Oncology Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Kura Oncology Inc có nợ không?
không có, Kura Oncology Inc có nợ là 0
Kura Oncology Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kura Oncology Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành