| Doanh thu | 556 | 124 | 177 | 134 | 119 | 125 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 5% | -1% | 7% | 10% | 3% | 16% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 417 | 104 | 122 | 90 | 100 | 110 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 417 | 104 | 122 | 90 | 100 | 110 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 37 | 1 | 12 | 2 | 20 | -7 |
| Lợi nhuận trước thuế | 173 | 20 | 64 | 48 | 39 | 2 |
| Chi phí thuế thu nhập | 12 | 3 | 5 | 3 | 0 | 3 |
| Lợi nhuận ròng | 50 | 5 | 18 | 10 | 15 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 194% | -- | 157% | 150% | 275% | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 204.76 | 204.76 | 200.35 | 197.47 | 196.33 | 189.86 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 8% | 8% | 2% | 4% | 3% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | 0.24 | 0.02 | 0.09 | 0.05 | 0.07 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | 200% | 733% | 200% | 97% | 97% | -76% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 190 | 47 | 23 | 78 | 40 | 32 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 24.82% | 16.12% | 30.5% | 32.83% | 15.96% | 12% |
| Lợi nhuận gộp | 8.99% | 4.03% | 10.16% | 7.46% | 12.6% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 34.17% | 37.9% | 12.99% | 58.2% | 33.61% | 25.6% |
| EBITDA | 142 | 20 | 55 | 45 | 20 | 16 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 25.53% | 16.12% | 31.07% | 33.58% | 16.8% | 12.8% |
| D&A cho EBITDA | 4 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| EBIT | 138 | 20 | 54 | 44 | 19 | 15 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 24.82% | 16.12% | 30.5% | 32.83% | 15.96% | 12% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 6.93% | 15% | 7.81% | 6.25% | 0% | 150% |