| Doanh thu | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 9 | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | -7 | -5 | 0 | -1 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -14 | -3 | -3 | -3 | -3 | -2 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -14 | -3 | -3 | -3 | -3 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 75% | 50% | 200% | 50% | 200% | 0% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 12.84 | 12.84 | 12.69 | 12.68 | 12.68 | 5.46 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 135% | 135% | 47% | 48% | 48% | -28% |
| EPS (Làm loãng) | -1.11 | -0.28 | -0.28 | -0.28 | -0.27 | -0.41 |
| Tăng trưởng EPS | -26% | -32% | 36% | 3% | 26% | 53% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -10 | -3 | -1 | -2 | -2 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -350% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -550% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -700% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -500% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -11 | -5 | -1 | -2 | -1 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -550% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -11 | -5 | -1 | -2 | -1 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -550% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | -- | -- | -- | -- |