| Doanh thu | 18 | 19 | 19 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 10 | 13 | 12 |
| Lợi nhuận gộp | 7 | 6 | 6 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 19 | 27 | 25 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 22 | 30 | 36 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | -1 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -15 | -31 | -159 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 9 | -24 |
| Lợi nhuận ròng | -16 | -30 | -147 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 104.2 | 107.06 | 103.49 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.15 | -0.28 | -1.42 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -13 | -11 | -63 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 38.88% | 31.57% | 31.57% |
| Lợi nhuận hoạt động | -77.77% | -121.05% | -157.89% |
| Lợi nhuận gộp | -88.88% | -157.89% | -773.68% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -72.22% | -57.89% | -331.57% |
| EBITDA | -12 | -20 | -19 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -66.66% | -105.26% | -100% |
| D&A cho EBITDA | 2 | 3 | 11 |
| EBIT | -14 | -23 | -30 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -77.77% | -121.05% | -157.89% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | -29.03% | 15.09% |