Luca Mining Corp. is a diversified Canadian mining company. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company produces gold, silver, zinc, copper and lead from these mines, which each have considerable development and resource upside. Its operations include Tahuehueto and Campo Morado. The Tahuehueto project is in the northwest portion of the state of Durango, about 250 kilometers (km) northwest of Durango, the state capital, and 160 km northeast of the city of Culiacan, Sinaloa. The project is located about 25 km north of the Topia polymetallic-silver mine, 40 km northwest of the La Cienega gold, silver, base metal mine, 85 km southwest of the Guanacevi silver district, 280 km southeast of the Palmarejo silver and gold mine, and 150 km northwest of the San Dimas mining district, notable for the Tayoltita silver and gold mine. Campo Morado is a polymetallic underground operation located in the state of Guerrero, Mexico.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
138
80
50
59
69
23
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
97%
60%
-15%
-14%
200%
15%
Chi phí doanh thu
102
63
49
56
35
23
Lợi nhuận gộp
35
17
1
3
34
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
14
9
7
6
8
3
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
19
13
9
8
12
6
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-30
-10
-11
-11
36
-11
Chi phí thuế thu nhập
2
0
0
--
--
0
Lợi nhuận ròng
-32
-10
-11
-11
36
-11
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1,167%
-9%
0%
-131%
-426.99%
-62%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
263.53
174.41
103.55
34.16
34.22
20.23
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
54%
68%
202.99%
0%
69%
16%
EPS (Làm loãng)
-0.12
-0.05
-0.1
-0.34
1.06
-0.57
Tăng trưởng EPS
-725%
-44%
-68%
-132%
-286%
-66%
Lưu thông tiền mặt tự do
2
1
-8
-11
-13
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
25.36%
21.25%
2%
5.08%
49.27%
0%
Lợi nhuận hoạt động
10.86%
5%
-16%
-8.47%
31.88%
-30.43%
Lợi nhuận gộp
-23.18%
-12.5%
-22%
-18.64%
52.17%
-47.82%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.44%
1.25%
-16%
-18.64%
-18.84%
-13.04%
EBITDA
27
9
-5
-3
22
-7
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
19.56%
11.25%
-10%
-5.08%
31.88%
-30.43%
D&A cho EBITDA
12
5
3
2
0
0
EBIT
15
4
-8
-5
22
-7
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.86%
5%
-16%
-8.47%
31.88%
-30.43%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-6.66%
0%
0%
--
--
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Luca Mining Corp. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Luca Mining Corp. có tổng tài sản là $134, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-10
Tỷ lệ tài chính chính của LUCMF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Luca Mining Corp. là 1.54, tỷ suất lợi nhuận ròng là -12.5, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.45.
Doanh thu của Luca Mining Corp. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Luca Mining Corp. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Campo Morado, với doanh thu 44,848,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada and Mexico là thị trường chính cho Luca Mining Corp., với doanh thu 101,260,000.
Luca Mining Corp. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Luca Mining Corp. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-10
Luca Mining Corp. có nợ không?
có, Luca Mining Corp. có nợ là 87
Luca Mining Corp. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Luca Mining Corp. có tổng cộng 200.3 cổ phiếu đang lưu hành