Mabuchi Motor Co., Ltd. engages in the manufacture and sale of electric motors. The company is headquartered in Matsudo-Shi, Chiba-Ken. The firm operates through four regional segments including Japan, Asia, the Americas and Europe. The Company’s products are primarily used in automotive electrical equipment and life and industrial devices. The life and industrial devices mainly include health and medical equipment, home appliances and tools, precision and office equipment, as well as audio and visual equipment.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
200,417
200,417
196,212
178,663
156,706
134,595
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
2%
10%
14%
16%
16%
Chi phí doanh thu
140,624
140,624
143,336
134,518
119,243
98,180
Lợi nhuận gộp
59,793
59,793
52,876
44,145
37,463
36,415
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
34,325
23,801
21,400
19,857
18,884
16,251
Nghiên cứu và Phát triển
--
7,759
7,001
6,388
5,574
4,711
Chi phí hoạt động
34,524
34,524
31,483
28,791
26,831
22,787
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
20
20
-7
294
146
162
Lợi nhuận trước thuế
34,964
34,964
23,718
27,232
20,764
20,102
Chi phí thuế thu nhập
8,691
8,691
10,887
7,815
6,468
5,850
Lợi nhuận ròng
26,272
26,272
12,831
19,416
14,295
14,251
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
105%
105%
-34%
36%
0%
59%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
245.89
248.13
254.12
258.05
259.06
263.09
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-2%
0%
-2%
-1%
EPS (Làm loãng)
106.84
105.88
50.49
75.24
55.17
54.16
Tăng trưởng EPS
110%
110%
-33%
36%
2%
60%
Lưu thông tiền mặt tự do
25,108
25,108
26,065
18,734
-266
-877
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
29.83%
29.83%
26.94%
24.7%
23.9%
27.05%
Lợi nhuận hoạt động
12.6%
12.6%
10.9%
8.59%
6.78%
10.12%
Lợi nhuận gộp
13.1%
13.1%
6.53%
10.86%
9.12%
10.58%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
12.52%
12.52%
13.28%
10.48%
-0.16%
-0.65%
EBITDA
38,777
38,777
35,601
28,186
22,522
23,602
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
19.34%
19.34%
18.14%
15.77%
14.37%
17.53%
D&A cho EBITDA
13,508
13,508
14,208
12,832
11,890
9,974
EBIT
25,269
25,269
21,393
15,354
10,632
13,628
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.6%
12.6%
10.9%
8.59%
6.78%
10.12%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.85%
24.85%
45.9%
28.69%
31.15%
29.1%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Mabuchi Motor Co., Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Mabuchi Motor Co., Ltd. có tổng tài sản là $370,163, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $26,272
Tỷ lệ tài chính chính của MBUMF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Mabuchi Motor Co., Ltd. là 10.3, tỷ suất lợi nhuận ròng là 13.1, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $807.7.
Doanh thu của Mabuchi Motor Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mabuchi Motor Co., Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Automotive Electrical Equipment, với doanh thu 152,498,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Asia là thị trường chính cho Mabuchi Motor Co., Ltd., với doanh thu 95,629,000,000.
Mabuchi Motor Co., Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Mabuchi Motor Co., Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $26,272
Mabuchi Motor Co., Ltd. có nợ không?
có, Mabuchi Motor Co., Ltd. có nợ là 35,927
Mabuchi Motor Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Mabuchi Motor Co., Ltd. có tổng cộng 245.63 cổ phiếu đang lưu hành