MongoDB, Inc. engages in the development and provision of a general-purpose database platform. The company is headquartered in New York City, New York and currently employs 5,558 full-time employees. The company went IPO on 2017-10-19. Its developer data platform is a globally distributed operational database integrated with a set of data services that allow development teams to address the growing variety of application requirements. Its customers can implement its developer data platform as a managed service offering, or they can choose a self-managed option. Its MongoDB Atlas is its managed multi-cloud database-as-a-service (DBaaS) offering that includes an integrated set of databases and related services. Atlas Vector Search allows the integration of an operational database and vector search in a unified, fully managed platform. MongoDB Enterprise Advanced is its proprietary self-managed commercial offering for enterprise customers that can run in the cloud, on-premises or in a hybrid environment. The company also provides professional services for its customers.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/31/2026
01/31/2025
01/31/2024
01/31/2023
01/31/2022
Doanh thu
2,463
2,463
2,006
1,683
1,284
873
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
23%
23%
19%
31%
47%
48%
Chi phí doanh thu
696
696
535
424
349
259
Lợi nhuận gộp
1,767
1,767
1,471
1,258
934
614
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,188
1,188
1,090
976
859
594
Nghiên cứu và Phát triển
716
716
596
515
421
308
Chi phí hoạt động
1,904
1,904
1,687
1,492
1,281
903
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-4
-4
-3
0
-1
-3
Lợi nhuận trước thuế
-55
-55
-131
-163
-333
-302
Chi phí thuế thu nhập
15
15
-2
13
12
3
Lợi nhuận ròng
-71
-71
-129
-176
-345
-306
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-45%
-45%
-27%
-49%
13%
15%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
81.25
81.24
74.55
71.24
68.62
64.56
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
4%
9%
5%
4%
6%
9%
EPS (Làm loãng)
-0.86
-0.87
-1.73
-2.48
-5.03
-4.75
Tăng trưởng EPS
-47%
-49%
-30%
-51%
6%
5%
Lưu thông tiền mặt tự do
500
500
120
115
-20
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
71.74%
71.74%
73.33%
74.74%
72.74%
70.33%
Lợi nhuận hoạt động
-5.52%
-5.52%
-10.76%
-13.84%
-26.94%
-33.1%
Lợi nhuận gộp
-2.88%
-2.88%
-6.43%
-10.45%
-26.86%
-35.05%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
20.3%
20.3%
5.98%
6.83%
-1.55%
-0.11%
EBITDA
-110
-110
-201
-211
-326
-272
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-4.46%
-4.46%
-10.01%
-12.53%
-25.38%
-31.15%
D&A cho EBITDA
26
26
15
22
20
17
EBIT
-136
-136
-216
-233
-346
-289
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-5.52%
-5.52%
-10.76%
-13.84%
-26.94%
-33.1%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-27.27%
-27.27%
1.52%
-7.97%
-3.6%
-0.99%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của MongoDB Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), MongoDB Inc có tổng tài sản là $3,758, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-71
Tỷ lệ tài chính chính của MDB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của MongoDB Inc là 4.66, tỷ suất lợi nhuận ròng là -2.88, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $30.31.
Doanh thu của MongoDB Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
MongoDB Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Total Subscription, với doanh thu 58,561,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Americas là thị trường chính cho MongoDB Inc, với doanh thu 1,497,477,000.
MongoDB Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, MongoDB Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-71
MongoDB Inc có nợ không?
có, MongoDB Inc có nợ là 806
MongoDB Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
MongoDB Inc có tổng cộng 80.49 cổ phiếu đang lưu hành