medmix AG engages in the business of design and production of delivery devices and applicators for the dental, drug delivery, surgery, industrial, and beauty markets. The firm operates through two reportable segments: Healthcare along with Consumer and Industrial. Healthcare segment includes design and production of high-precision delivery devices and services within drug delivery, surgery and dental markets. Products include injection pens, surgical delivery devices focusing on trauma bone repair and wound healing tissue treatment and mixing, filling and delivery device systems for the dental consumable industry. Consumer and Industrial segment consists of design and production of high precision delivery devices within industry business unit, this includes adhesives used in construction, electronics, automotive, aerospace and various industries, and consumer markets such as beauty and other microbrush applications.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
448
448
483
486
477
457
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-7%
-7%
-1%
2%
4%
30%
Chi phí doanh thu
286
286
324
328
301
276
Lợi nhuận gộp
161
161
159
157
175
181
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
114
114
116
119
108
95
Nghiên cứu và Phát triển
19
19
25
25
23
23
Chi phí hoạt động
134
134
140
142
131
118
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
-2
0
-1
0
0
Lợi nhuận trước thuế
9
9
-6
2
12
51
Chi phí thuế thu nhập
1
1
0
2
0
7
Lợi nhuận ròng
6
6
-7
0
11
44
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-186%
-186%
--
-100%
-75%
389%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
41.54
41.51
40.77
41.2
40.95
41.16
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
9%
2%
-1%
1%
0%
20%
EPS (Làm loãng)
0.15
0.15
-0.18
0
0.28
1.06
Tăng trưởng EPS
-172%
-185%
-2,586%
-97%
-74%
282%
Lưu thông tiền mặt tự do
26
26
38
3
8
55
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
35.93%
35.93%
32.91%
32.3%
36.68%
39.6%
Lợi nhuận hoạt động
6.02%
6.02%
3.72%
3.08%
9.01%
13.56%
Lợi nhuận gộp
1.33%
1.33%
-1.44%
0%
2.3%
9.62%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.8%
5.8%
7.86%
0.61%
1.67%
12.03%
EBITDA
82
82
79
73
94
113
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
18.3%
18.3%
16.35%
15.02%
19.7%
24.72%
D&A cho EBITDA
55
55
61
58
51
51
EBIT
27
27
18
15
43
62
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.02%
6.02%
3.72%
3.08%
9.01%
13.56%
Tỷ suất thuế hiệu quả
11.11%
11.11%
0%
100%
0%
13.72%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của medmix AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), medmix AG có tổng tài sản là $956, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $6
Tỷ lệ tài chính chính của MDMXF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của medmix AG là 1.8, tỷ suất lợi nhuận ròng là 1.33, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $10.79.
Doanh thu của medmix AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
medmix AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Consumer & Industrial, với doanh thu 307,200,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho medmix AG, với doanh thu 120,000,000.
medmix AG có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, medmix AG có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $6
medmix AG có nợ không?
có, medmix AG có nợ là 530
medmix AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
medmix AG có tổng cộng 40.67 cổ phiếu đang lưu hành