mDR Ltd. is an investment holding company, which engages in the provision of after-market services for mobile communication devices and consumer electronic products. The Company’s segments include After-Market Services (AMS), Distribution Management Solutions (DMS), Digital Inkjet Printing for Out-Of-Home Advertising Solutions (DPAS) and Investment. AMS segment provides after-market services for mobile equipment and consumer electronic products. DMS segment is a distributor and retailer of mobile telecommunication equipment and mobile related services, including prepaid cards. DPAS segment provides digital inkjet printing for point-of-sale and out-of-home advertising solutions. Investment segment primarily comprises investments in marketable securities. The company operates a network of telecommunications retail stores (including franchised stores), offering Singtel products and services, such as mobile, fixed and wireless broadband. The company also offers a range of mobile plans and connectivity solutions.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
248
248
232
215
175
189
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
7%
8%
23%
-7%
-2%
Chi phí doanh thu
204
204
191
183
147
164
Lợi nhuận gộp
43
43
40
32
27
24
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
29
29
22
25
17
17
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
28
31
21
26
18
21
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
0
0
5
-41
9
4
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
0
0
5
-42
7
4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-100%
-100%
-112%
-700%
75%
-129%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
870.11
870.11
870.72
874.72
875.68
881.67
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
-0.04
0.01
0
Tăng trưởng EPS
-113.99%
-113.99%
-112.99%
-563%
128%
-128%
Lưu thông tiền mặt tự do
4
4
11
8
4
23
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.33%
17.33%
17.24%
14.88%
15.42%
12.69%
Lợi nhuận hoạt động
5.64%
4.43%
8.18%
2.32%
5.14%
1.58%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
2.15%
-19.53%
4%
2.11%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.61%
1.61%
4.74%
3.72%
2.28%
12.16%
EBITDA
18
15
23
9
14
8
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.25%
6.04%
9.91%
4.18%
8%
4.23%
D&A cho EBITDA
4
4
4
4
5
5
EBIT
14
11
19
5
9
3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.64%
4.43%
8.18%
2.32%
5.14%
1.58%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của mDR Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), mDR Ltd có tổng tài sản là $283, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MDRLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của mDR Ltd là 1.96, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.28.
Doanh thu của mDR Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
mDR Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Distribution Management Solutions, với doanh thu 173,678,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Singapore là thị trường chính cho mDR Ltd, với doanh thu 211,442,000.
mDR Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, mDR Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
mDR Ltd có nợ không?
có, mDR Ltd có nợ là 144
mDR Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
mDR Ltd có tổng cộng 870.11 cổ phiếu đang lưu hành