Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
29
29
39
42
58
62
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-26%
-26%
-7%
-28%
-6%
55%
Chi phí doanh thu
13
13
16
15
18
16
Lợi nhuận gộp
16
16
22
27
40
45
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
12
16
20
20
18
Nghiên cứu và Phát triển
6
6
6
8
8
8
Chi phí hoạt động
18
18
22
29
29
26
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-2
-2
1
-1
11
18
Chi phí thuế thu nhập
1
1
0
1
2
2
Lợi nhuận ròng
-3
-3
1
-2
8
16
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-400%
-400%
-150%
-125%
-50%
700%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
341.09
341.41
343.31
348.84
350.79
350.86
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-2%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.01
-0.01
0
0
0.02
0.04
Tăng trưởng EPS
-455.99%
-468%
-139%
-132%
-46%
590%
Lưu thông tiền mặt tự do
3
3
7
-2
11
20
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
55.17%
55.17%
56.41%
64.28%
68.96%
72.58%
Lợi nhuận hoạt động
-6.89%
-6.89%
0%
-2.38%
17.24%
29.03%
Lợi nhuận gộp
-10.34%
-10.34%
2.56%
-4.76%
13.79%
25.8%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.34%
10.34%
17.94%
-4.76%
18.96%
32.25%
EBITDA
1
1
4
2
12
21
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
3.44%
3.44%
10.25%
4.76%
20.68%
33.87%
D&A cho EBITDA
3
3
4
3
2
3
EBIT
-2
-2
0
-1
10
18
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-6.89%
-6.89%
0%
-2.38%
17.24%
29.03%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-50%
-50%
0%
-100%
18.18%
11.11%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$20.69
Giá mở cửa
$20.09
Phạm vi ngày
$18.62 - $20.37
Phạm vi 52 tuần
$18.62 - $51.2
Khối lượng
6.8M
Khối lượng trung bình
3.1M
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
14.4M
METU là gì?
METU was created on 2024-06-05 by Direxion. The fund's investment portfolio concentrates primarily on communication services equity. METU provides 2x leveraged exposure, less fees and expenses, to the daily price movement for shares of META stock.