Kestrel Group Ltd. engages in provides reinsurance products and services to regional and specialty property and casualty insurers. The firm specializes in providing fronting services to insurance program managers, MGAs, reinsurers, and reinsurance brokers. The company facilitates insurance transactions utilizing its management contracts with four insurance carriers. These contracts enable it to offer both admitted and surplus lines in all U.S. states. The company generally does not assume significant underwriting risk and produces lines of business, such as casualty, workers' compensation, catastrophe-exposed property and non-catastrophe-exposed property, with diverse risk durations, sizes and product types.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
25
55
83
60
98
186
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-68%
-34%
38%
-39%
-47%
-68%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
36
35
30
49
60
39
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
185
245
111
107
68
119
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-95
-201
-46
-60
18
41
Chi phí thuế thu nhập
0
1
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-101
-200
-38
55
116
78
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
60%
426%
-169%
-53%
49%
-160%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
7.74
4.99
5.06
4.35
4.3
4.21
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
55%
-1%
16%
1%
2%
2%
EPS (Làm loãng)
-13.14
-40.23
-7.6
12.65
27.09
18.64
Tăng trưởng EPS
3%
429%
-160%
-53%
45%
-159%
Lưu thông tiền mặt tự do
-78
-67
-59
-195
-394
-541
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-628%
-343.63%
-33.73%
-76.66%
30.61%
35.48%
Lợi nhuận gộp
-404%
-363.63%
-45.78%
91.66%
118.36%
41.93%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-312%
-121.81%
-71.08%
-325%
-402.04%
-290.86%
EBITDA
--
--
--
-44
33
74
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
-73.33%
33.67%
39.78%
D&A cho EBITDA
--
--
--
2
3
8
EBIT
-157
-189
-28
-46
30
66
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-628%
-343.63%
-33.73%
-76.66%
30.61%
35.48%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
-0.49%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kestrel Group Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kestrel Group Ltd có tổng tài sản là $1,316, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-200
Tỷ lệ tài chính chính của MHLA là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kestrel Group Ltd là 1.03, tỷ suất lợi nhuận ròng là -363.63, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $11.01.
Doanh thu của Kestrel Group Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kestrel Group Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Diversified Reinsurance, với doanh thu 35,787,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Other (Predominantly Europe) là thị trường chính cho Kestrel Group Ltd, với doanh thu 50,148,000.
Kestrel Group Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kestrel Group Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-200
Kestrel Group Ltd có nợ không?
có, Kestrel Group Ltd có nợ là 1,270
Kestrel Group Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kestrel Group Ltd có tổng cộng 4.95 cổ phiếu đang lưu hành