Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
160,618
160,618
161,352
149,339
119,928
69,480
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
0%
8%
25%
73%
24%
Chi phí doanh thu
90,585
90,585
90,702
82,727
67,753
47,417
Lợi nhuận gộp
70,033
70,033
70,649
66,611
52,175
22,063
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
52,505
51,409
50,093
46,130
40,142
36,817
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
49,498
49,739
48,981
46,369
40,629
35,929
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
13,154
13,154
11,237
9,596
6,930
-17,813
Chi phí thuế thu nhập
3,315
3,315
2,636
3,508
2,408
-3,637
Lợi nhuận ròng
7,304
7,304
6,002
3,582
2,828
-14,712
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
22%
22%
68%
27%
-119%
-51%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5,670
5,670
5,661
5,479
5,336.55
5,263.15
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
3%
3%
1%
8%
EPS (Làm loãng)
1.28
1.28
1.06
0.65
0.53
-2.79
Tăng trưởng EPS
22%
21%
62%
23%
-119%
-55%
Lưu thông tiền mặt tự do
23,747
23,747
30,579
29,240
25,119
13,076
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
43.6%
43.6%
43.78%
44.6%
43.5%
31.75%
Lợi nhuận hoạt động
12.78%
12.63%
13.42%
13.55%
9.62%
-19.95%
Lợi nhuận gộp
4.54%
4.54%
3.71%
2.39%
2.35%
-21.17%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.78%
14.78%
18.95%
19.57%
20.94%
18.81%
EBITDA
42,086
21,389
23,017
22,703
13,592
-11,801
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
26.2%
13.31%
14.26%
15.2%
11.33%
-16.98%
D&A cho EBITDA
21,552
1,096
1,349
2,461
2,047
2,064
EBIT
20,534
20,293
21,668
20,242
11,545
-13,865
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
12.78%
12.63%
13.42%
13.55%
9.62%
-19.95%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25.2%
25.2%
23.45%
36.55%
34.74%
20.41%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Minor International Public Company Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Minor International Public Company Limited có tổng tài sản là $357,329, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $7,304
Tỷ lệ tài chính chính của MIPCF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Minor International Public Company Limited là 1.33, tỷ suất lợi nhuận ròng là 4.54, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $28.32.
Doanh thu của Minor International Public Company Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Minor International Public Company Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Hotel, với doanh thu 124,897,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe là thị trường chính cho Minor International Public Company Limited, với doanh thu 87,842,000,000.
Minor International Public Company Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Minor International Public Company Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $7,304
Minor International Public Company Limited có nợ không?
có, Minor International Public Company Limited có nợ là 268,059
Minor International Public Company Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Minor International Public Company Limited có tổng cộng 11,339.95 cổ phiếu đang lưu hành