| Doanh thu | 2,967 | 497 | 982 | 483 | 1,005 | 516 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -5% | -4% | -10% | -8% | 1% | 10% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | 647 | -- | 654 | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | 335 | -- | 350 | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | -- | 186 | -- | 217 | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 2,654 | 446 | 217 | 436 | 251 | 461 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -9 | 0 | -9 | 4 | -5 | -2 |
| Lợi nhuận trước thuế | 246 | 44 | 82 | 33 | 86 | 43 |
| Chi phí thuế thu nhập | 108 | 18 | 35 | 14 | 39 | 19 |
| Lợi nhuận ròng | 133 | 24 | 44 | 18 | 45 | 23 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -4% | 4% | -12% | -31% | 18% | 35% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 1,240 | 1,240 | 1,463.91 | 1,457.5 | 1,468.74 | 1,473.53 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -16% | -16% | -1% | -1% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.09 | 0.02 | 0.03 | 0.01 | 0.03 | 0.01 |
| Tăng trưởng EPS | 0% | 28% | -12% | -28.99% | 20% | 30% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 119 | -3 | 57 | 40 | 24 | -6 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | 34.11% | -- | 34.82% | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 10.54% | 10.06% | 11.91% | 9.52% | 9.85% | 10.65% |
| Lợi nhuận gộp | 4.48% | 4.82% | 4.48% | 3.72% | 4.47% | 4.45% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 4.01% | -0.6% | 5.8% | 8.28% | 2.38% | -1.16% |
| EBITDA | 467 | 85 | 157 | 80 | 142 | 90 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 15.73% | 17.1% | 15.98% | 16.56% | 14.12% | 17.44% |
| D&A cho EBITDA | 154 | 35 | 40 | 34 | 43 | 35 |
| EBIT | 313 | 50 | 117 | 46 | 99 | 55 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 10.54% | 10.06% | 11.91% | 9.52% | 9.85% | 10.65% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 43.9% | 40.9% | 42.68% | 42.42% | 45.34% | 44.18% |