MiniLuxe Holding Corp. engages in the provision of a digital platform for the nail and waxing industry. The company is headquartered in Boston, Massachusetts. The company went IPO on 2021-06-01. The firm focuses on delivering nail care and esthetic services and offers a suite of products that are used in the Company’s owned-and-operated studio services. The company owns and operates nail and beauty salons and provides consumers with nail, hand, foot care, and waxing services, and sells personal beauty products. The firm principally delivers its services across its own fleet of about 23 owned-and-operated MiniLuxe / Paintbox / Sugarcoat studios (consisting of MiniLuxe Core Studios, Paintbox shop-in-shop co-location, Sugarcoat studio, and training/academy certification center). The channels of distribution for these products are direct-to-consumer (DTC), the Company’s own Website and select third parties, and through wholesale retail partners. The Company’s proprietary line of products is used across MiniLuxe services.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/29/2024
12/31/2023
01/01/2023
12/26/2021
12/27/2020
Doanh thu
27
26
24
21
16
10
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
8%
14%
31%
60%
--
Chi phí doanh thu
16
15
14
12
8
6
Lợi nhuận gộp
11
10
10
9
8
4
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
14
13
16
16
19
9
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
17
17
20
19
22
13
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
3
0
2
3
Lợi nhuận trước thuế
-9
-8
-9
-11
-54
6
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-9
-8
-9
-11
-54
5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
-11%
-18%
-80%
-1,180%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
76.17
57.04
56.04
56.08
56.08
56.08
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
34%
2%
0%
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
-0.14
-0.15
-0.17
-0.2
-0.97
0.1
Tăng trưởng EPS
-16%
-10%
-17%
-79%
-1,011%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-2
-5
-9
-4
-7
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.74%
38.46%
41.66%
42.85%
50%
40%
Lợi nhuận hoạt động
-22.22%
-23.07%
-41.66%
-47.61%
-87.5%
-90%
Lợi nhuận gộp
-33.33%
-30.76%
-37.5%
-52.38%
-337.5%
50%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-7.4%
-7.69%
-20.83%
-42.85%
-25%
-70%
EBITDA
-3
-3
-7
-7
-11
-6
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-11.11%
-11.53%
-29.16%
-33.33%
-68.75%
-60%
D&A cho EBITDA
3
3
3
3
3
3
EBIT
-6
-6
-10
-10
-14
-9
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-22.22%
-23.07%
-41.66%
-47.61%
-87.5%
-90%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của MiniLuxe Holding Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), MiniLuxe Holding Corp có tổng tài sản là $15, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-8
Tỷ lệ tài chính chính của MNLXF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của MiniLuxe Holding Corp là 0.75, tỷ suất lợi nhuận ròng là -30.76, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.45.
Doanh thu của MiniLuxe Holding Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
MiniLuxe Holding Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Talent, với doanh thu 32,331,682 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho MiniLuxe Holding Corp, với doanh thu 33,138,895.
MiniLuxe Holding Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, MiniLuxe Holding Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-8
MiniLuxe Holding Corp có nợ không?
có, MiniLuxe Holding Corp có nợ là 20
MiniLuxe Holding Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
MiniLuxe Holding Corp có tổng cộng 62.16 cổ phiếu đang lưu hành