Menora Mivtachim Holdings Ltd. is a holding company, which engages in the provision of insurance and financial services. The firm is active, through its subsidiaries and affiliated companies, in insurance and financial services, with a diversified portfolio spanning life and general insurance, pensions, provident funds, and capital markets. The firm offers multiple types of insurance in the insurance sector such as life assurance, health insurance, car insurance, business insurance and personal insurance. The firm manages a pension fund and offers comprehensive pension solutions, including retirement planning, provident savings, and severance pay funds. The firm provides mutual fund management, portfolio management and underwriting. Additionally the Company owns and manages real estate assets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
5,246
13,533
11,470
4,930
11,748
8,526
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-56.99%
18%
133%
-57.99%
38%
-22%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
650
657
631
569
552
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
7,766
11,581
10,391
4,007
10,692
7,512
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
407
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
3,112
1,647
789
758
965
941
Chi phí thuế thu nhập
1,034
532
251
214
300
295
Lợi nhuận ròng
2,037
1,079
514
533
655
642
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
158%
110%
-4%
-19%
2%
110%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
63.87
63.33
63.69
62.57
63.28
63.29
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-1%
2%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
31.89
17.04
8.07
8.53
10.36
10.15
Tăng trưởng EPS
157%
111%
-5%
-18%
2%
109%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,178
1,363
-578
-872
994
1,647
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-48.01%
14.41%
9.39%
18.35%
8.98%
11.89%
Lợi nhuận gộp
38.82%
7.97%
4.48%
10.81%
5.57%
7.52%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
41.51%
10.07%
-5.03%
-17.68%
8.46%
19.31%
EBITDA
-2,240
2,232
1,351
1,150
1,281
1,214
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-42.69%
16.49%
11.77%
23.32%
10.9%
14.23%
D&A cho EBITDA
279
281
273
245
226
200
EBIT
-2,519
1,951
1,078
905
1,055
1,014
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-48.01%
14.41%
9.39%
18.35%
8.98%
11.89%
Tỷ suất thuế hiệu quả
33.22%
32.3%
31.81%
28.23%
31.08%
31.34%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Menora Mivtachim Holdings Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Menora Mivtachim Holdings Ltd có tổng tài sản là $74,176, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,079
Tỷ lệ tài chính chính của MNRHF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Menora Mivtachim Holdings Ltd là 1.1, tỷ suất lợi nhuận ròng là 7.97, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $213.68.
Doanh thu của Menora Mivtachim Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Menora Mivtachim Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Life Insurance and Long-term Savings, với doanh thu 6,659,267,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Israel là thị trường chính cho Menora Mivtachim Holdings Ltd, với doanh thu 12,569,620,000.
Menora Mivtachim Holdings Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Menora Mivtachim Holdings Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,079
Menora Mivtachim Holdings Ltd có nợ không?
có, Menora Mivtachim Holdings Ltd có nợ là 66,962
Menora Mivtachim Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Menora Mivtachim Holdings Ltd có tổng cộng 63.27 cổ phiếu đang lưu hành