FireFly Metals Ltd. engages in the exploration of minerals. The company is headquartered in Perth, Western Australia. The company went IPO on 2005-09-21. The Green Bay copper-gold project is located in the Baie Verte district of north-east Newfoundland, Canada. The project consists of multiple assets, headlined by the Ming underground mine. The company includes other projects like Little Deer Deposit, Tilt Cove Project, and others. The firm holds a 70% interest in the high-grade Pickle Crow Gold Project, Ontario, Canada. The Pickle Crow Gold Deposit is a high-grade, shear-hosted, mesothermal Archean lode gold deposit. The company has over 500 square kilometers of tenure in the Northern Pickle Lake greenstone belt. The firm also holds a 90% interest in the Limestone Well Vanadium-Titanium Project in Western Australia. The Limestone Well vanadium tenements lie north along strike from the Neometalis-owned Barrambie titanium-vanadium deposit, approximately 90km southeast of Meekatharra.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
10
5
1
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
150%
400%
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
3
2
1
--
--
--
Lợi nhuận gộp
6
3
0
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
25
15
21
3
3
3
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
23
17
22
3
3
3
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-1
0
--
--
0
Lợi nhuận trước thuế
-9
-10
-23
-3
-3
-3
Chi phí thuế thu nhập
2
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-12
-11
-23
-3
-3
-3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
-52%
667%
0%
0%
-56.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
660.9
545.91
326.68
143.93
120.08
104.51
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
18%
67%
127%
20%
15%
44%
EPS (Làm loãng)
-0.02
-0.02
-0.07
-0.02
-0.02
-0.03
Tăng trưởng EPS
-20%
-72%
202%
-8%
-18%
-69%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-62
-37
-16
-26
-11
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
60%
60%
0%
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-270%
-280%
-2,200%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-120%
-220%
-2,300%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
-1,240%
-3,700%
0%
0%
0%
EBITDA
-25
-13
-21
-3
-3
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-250%
-260%
-2,100%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
2
1
1
0
0
0
EBIT
-27
-14
-22
-3
-3
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-270%
-280%
-2,200%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-22.22%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của FireFly Metals Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), FireFly Metals Ltd có tổng tài sản là $368, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-11
Tỷ lệ tài chính chính của MNXMF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của FireFly Metals Ltd là 8, tỷ suất lợi nhuận ròng là -220, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của FireFly Metals Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
FireFly Metals Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Oil and Gas, với doanh thu 49,466,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho FireFly Metals Ltd, với doanh thu 49,466,000.
FireFly Metals Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, FireFly Metals Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-11
FireFly Metals Ltd có nợ không?
có, FireFly Metals Ltd có nợ là 46
FireFly Metals Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
FireFly Metals Ltd có tổng cộng 643.06 cổ phiếu đang lưu hành