| Doanh thu | 9 | 3 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -25% | 50% | -33% | -67% | -33% | -33% |
| Chi phí doanh thu | 7 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 2 | 0 | -- | 0 | 1 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -1 | 0 | -1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -1 | 0 | -1 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 16.36 | 16.36 | 16.36 | 16.36 | 16.36 | 16.36 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | -6% | 0% | 8% | -11% |
| EPS (Làm loãng) | -0.1 | 0 | -0.08 | -0.02 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -219% | -302% | 13% | -56.99% | -168% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 11.11% | 0% | 0% | 0% | 50% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -11.11% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -11.11% | 0% | -50% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -50% |
| EBITDA | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -11.11% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -11.11% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |