H.U.Group Holdings, Inc. provides the strategic planning, investor relations, public relations, and supervisory management of the entire group. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To and currently employs 5,444 full-time employees. Group Holdings Inc, formerly Miraca Holdings Inc is a Japan-based holding company engaged in manufacture and sale of clinical test drugs, entrusted clinical examination and sterilization related business. The firm operates in four business segments. The Outsourced Clinical Testing segment accepts special tests from medical institutions. The Clinical Laboratory Medicine segment manufactures and sells clinical laboratory medicines and sells them to medical institutions and contract clinical laboratory companies. The Sterilization segment mainly entrusts the sterilization of medical equipment used for medical treatment in hospitals of large-scale hospitals and the related operations. The New Development & Others segment is involved in the homecare & welfare equipment business, self-medication & health insurance business, food & environment & cosmetics inspection business.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
247,707
243,025
236,950
260,908
272,944
223,016
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
3%
-9%
-4%
22%
18%
Chi phí doanh thu
176,670
175,827
173,715
170,984
161,145
146,808
Lợi nhuận gộp
71,037
67,198
63,235
89,924
111,799
76,208
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
66,876
47,781
50,046
51,572
51,184
42,090
Nghiên cứu và Phát triển
--
10,894
11,262
9,556
7,281
5,944
Chi phí hoạt động
66,877
64,558
67,278
66,543
61,309
50,816
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-849
-258
-910
-139
-1,778
555
Lợi nhuận trước thuế
6,981
3,215
-7,619
22,907
41,323
20,823
Chi phí thuế thu nhập
1,527
483
-66
7,230
11,710
3,398
Lợi nhuận ròng
5,571
2,761
-7,553
15,676
29,599
17,468
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-494%
-137%
-148%
-47%
69%
-3,485%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
55.59
56.81
56.88
56.9
56.98
57.02
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
100.2
48.59
-132.77
275.49
519.41
306.31
Tăng trưởng EPS
-503%
-137%
-148%
-47%
70%
-3,482%
Lưu thông tiền mặt tự do
14,956
11,650
-1,007
10,848
20,104
14,513
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
28.67%
27.65%
26.68%
34.46%
40.96%
34.17%
Lợi nhuận hoạt động
1.67%
1.08%
-1.7%
8.96%
18.49%
11.38%
Lợi nhuận gộp
2.24%
1.13%
-3.18%
6%
10.84%
7.83%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.03%
4.79%
-0.42%
4.15%
7.36%
6.5%
EBITDA
26,067
8,522
1,928
28,796
53,333
28,173
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.52%
3.5%
0.81%
11.03%
19.53%
12.63%
D&A cho EBITDA
21,907
5,882
5,971
5,415
2,843
2,781
EBIT
4,160
2,640
-4,043
23,381
50,490
25,392
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
1.67%
1.08%
-1.7%
8.96%
18.49%
11.38%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.87%
15.02%
0.86%
31.56%
28.33%
16.31%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của H.U. Group Holdings, Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), H.U. Group Holdings, Inc. có tổng tài sản là $279,582, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $2,761
Tỷ lệ tài chính chính của MRCHF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của H.U. Group Holdings, Inc. là 1.96, tỷ suất lợi nhuận ròng là 1.13, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $4,277.2.
Doanh thu của H.U. Group Holdings, Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
H.U. Group Holdings, Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Inspection and Related Service, với doanh thu 153,014,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho H.U. Group Holdings, Inc., với doanh thu 206,215,000,000.
H.U. Group Holdings, Inc. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, H.U. Group Holdings, Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $2,761
H.U. Group Holdings, Inc. có nợ không?
có, H.U. Group Holdings, Inc. có nợ là 142,467
H.U. Group Holdings, Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
H.U. Group Holdings, Inc. có tổng cộng 56.81 cổ phiếu đang lưu hành