MS International Plc engages in the design, manufacturing, construction, and servicing of engineering products and structures. The company employs 454 full-time employees The firm operates through four diverse operating divisions: Defense and Security, Forgings, Petrol Station Superstructures, and Corporate Branding. The Defense division is involved in designing and manufacturing defense and security equipment. The Forging division is involved in the manufacture of steel forgings. The Petrol Station Superstructures division is involved in designing, manufacturing, construction, and maintenance of petrol station superstructures. The Corporate Branding division is involved in designing, manufacturing, installation and service of corporate brandings, including media facades, way-finding signage, public illumination, creative lighting solutions, and the complete appearance of petrol station superstructures and forecourts.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
1,582
812
770
813
792
813
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-1%
0%
-3%
0%
-9%
-15%
Chi phí doanh thu
1,079
550
528
539
506
528
Lợi nhuận gộp
503
261
241
274
286
285
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
473
227
246
255
226
218
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
596
243
351
343
229
223
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-88
21
-110
-58
60
68
Chi phí thuế thu nhập
8
7
0
8
12
14
Lợi nhuận ròng
-97
13
-110
-67
48
54
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
438.99%
-119%
-329%
-224%
-51%
-49%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
965.43
965.43
955.56
969.71
980.17
970
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-3%
0%
2%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.1
0.01
-0.11
-0.06
0.04
0.06
Tăng trưởng EPS
411%
-121%
-336%
-215%
-51%
-45%
Lưu thông tiền mặt tự do
-35
-54
19
33
57
116
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
31.79%
32.14%
31.29%
33.7%
36.11%
35.05%
Lợi nhuận hoạt động
-5.81%
2.21%
-14.15%
-8.36%
7.07%
7.62%
Lợi nhuận gộp
-6.13%
1.6%
-14.28%
-8.24%
6.06%
6.64%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2.21%
-6.65%
2.46%
4.05%
7.19%
14.26%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
-92
18
-109
-68
56
62
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-5.81%
2.21%
-14.15%
-8.36%
7.07%
7.62%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-9.09%
33.33%
0%
-13.79%
20%
20.58%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của MS INTERNATIONAL plc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sitoy Group Holdings Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MSILF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sitoy Group Holdings Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của MS INTERNATIONAL plc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sitoy Group Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Manufacturing, với doanh thu 918,077,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China, Hong Kong, Macau and Taiwan là thị trường chính cho Sitoy Group Holdings Ltd, với doanh thu 901,237,000.
MS INTERNATIONAL plc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sitoy Group Holdings Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
MS INTERNATIONAL plc có nợ không?
không có, Sitoy Group Holdings Ltd có nợ là 0
MS INTERNATIONAL plc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sitoy Group Holdings Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành