ArcelorMittal SA is a holding company, which engages in steelmaking and mining activities. The Company, via its subsidiaries, owns and operates steel, iron ore manufacturing and coal mining facilities in Europe, North and South America, Asia, and Africa. The firm is organized in five operating segments: NAFTA; Brazil; Europe; Africa and Commonwealth of Independent States (ACIS), and Mining. The NAFTA, Brazil, Europe, and ACIS segments produce flat, long, and tubular products including slabs, hot-rolled coil, cold-rolled coil, coated steel products, among others. The Mining segment provides steel operations and comprises all mines owned by the Company in the Americas, Europe, Africa, and countries of the Commonwealth of Independent States (CIS).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
62,011
15,457
14,971
15,657
15,926
14,798
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
4%
2%
3%
-2%
-9%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
58,578
14,704
14,751
15,016
14,962
13,973
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
0
--
Lợi nhuận trước thuế
3,328
717
-8
505
2,114
991
Chi phí thuế thu nhập
326
136
-201
106
285
169
Lợi nhuận ròng
2,922
575
177
377
1,793
805
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
142%
-28.99%
-145%
31%
256%
-14%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
764
764
763
764
765
771
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-1%
-2%
-4%
-5%
EPS (Làm loãng)
3.82
0.75
0.23
0.49
2.34
1.04
Tăng trưởng EPS
145%
-28%
-145%
33%
271%
-10%
Lưu thông tiền mặt tự do
499
-1,290
1,757
-469
501
-1,321
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
5.53%
4.87%
1.46%
4.09%
6.05%
5.57%
Lợi nhuận gộp
4.71%
3.71%
1.18%
2.4%
11.25%
5.43%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.8%
-8.34%
11.73%
-2.99%
3.14%
-8.92%
EBITDA
6,471
1,502
882
1,377
1,855
1,481
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.43%
9.71%
5.89%
8.79%
11.64%
10%
D&A cho EBITDA
3,038
749
662
736
891
656
EBIT
3,433
753
220
641
964
825
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
5.53%
4.87%
1.46%
4.09%
6.05%
5.57%
Tỷ suất thuế hiệu quả
9.79%
18.96%
2,512.5%
20.99%
13.48%
17.05%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ArcelorMittal S.A. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ArcelorMittal S.A. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ArcelorMittal S.A. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của ArcelorMittal S.A. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ArcelorMittal S.A. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Europe, với doanh thu 22,640,882,295 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho ArcelorMittal S.A., với doanh thu 8,137,674,663.
ArcelorMittal S.A. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ArcelorMittal S.A. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
ArcelorMittal S.A. có nợ không?
không có, ArcelorMittal S.A. có nợ là 0
ArcelorMittal S.A. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ArcelorMittal S.A. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành