| Doanh thu | 30 | 6 | 12 | 5 | 5 | 8 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 76% | -25% | 300% | 67% | 400% | -- |
| Chi phí doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 29 | 6 | 11 | 5 | 5 | 8 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 31 | 6 | 12 | 6 | 6 | 7 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 31 | 6 | 12 | 6 | 6 | 7 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -22 | -1 | -10 | -9 | -1 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -28 | -2 | -11 | -11 | -3 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -30 | -2 | -11 | -11 | -5 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 2,900% | -- | -- | -- | 400% | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 377.28 | 377.28 | 377.28 | 377.28 | 136.92 | 281.16 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 34% | 34% | 41% | 41% | -43% | 11% |
| EPS (Làm loãng) | -0.08 | 0 | -0.03 | -0.02 | -0.02 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | 1,161% | -272% | 1,119% | 806% | 407% | -148% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | -5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 96.66% | 100% | 91.66% | 100% | 100% | 100% |
| Lợi nhuận hoạt động | -6.66% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -100% | -33.33% | -91.66% | -220% | -100% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 8.33% | 0% | 120% | -62.5% |
| EBITDA | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -6.66% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -6.66% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |