Mizrahi Tefahot Bank Ltd. engages in the provision of banking and mortgage services. The company’s activity is divided into segments such as: Household segment includes individuals other than those clients included in the private banking segment. Private Banking Segment consists of individuals whose financial assets with the bank (including deposits, securities portfolios and other financial assets). Small business segment, Medium business segment and Large business segment are engaged in commercial banking. Institutional investor segment includes provident funds, pension funds, study funds, mutual funds, E The financial management segment includes trading operations, asset and liability management and non-banking investments TFs, insurance companies and stock exchange members who manage client portfolios.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
9,121
9,121
8,980
7,748
6,963
5,030
Chi phí thuế thu nhập
3,280
3,280
3,326
2,669
2,356
1,730
Lợi nhuận ròng
5,630
5,630
5,455
4,910
4,472
3,188
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
3%
3%
11%
10%
40%
98%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
261.22
260.91
259.55
258.44
257.31
258
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
1%
0%
0%
0%
7%
EPS (Làm loãng)
21.55
21.57
21.01
18.99
17.37
12.35
Tăng trưởng EPS
3%
3%
11%
9%
41%
85%
Lưu thông tiền mặt tự do
15,208
15,208
13,774
3,094
1,364
3,795
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
289
289
285
411
332
339
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
35.96%
35.96%
37.03%
34.44%
33.83%
34.39%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Mizrahi Tefahot Bank Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Mizrahi Tefahot Bank Ltd. có tổng tài sản là $551,173, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $5,630
Tỷ lệ tài chính chính của MZTFF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Mizrahi Tefahot Bank Ltd. là 1.06, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Mizrahi Tefahot Bank Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mizrahi Tefahot Bank Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Households - Others, với doanh thu 5,410,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Israel là thị trường chính cho Mizrahi Tefahot Bank Ltd., với doanh thu 13,296,000,000.
Mizrahi Tefahot Bank Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Mizrahi Tefahot Bank Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $5,630
Mizrahi Tefahot Bank Ltd. có nợ không?
có, Mizrahi Tefahot Bank Ltd. có nợ là 516,408
Mizrahi Tefahot Bank Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Mizrahi Tefahot Bank Ltd. có tổng cộng 259.95 cổ phiếu đang lưu hành