NIBE Industrier AB engages in the manufacturing of products for both household and commercial use. The company is headquartered in Markaryd, Kronoberg and currently employs 20,500 full-time employees. Its operations are organized into three business areas: NIBE Element, which is engaged in the manufacturing of electric heating elements that are used in white goods and industry commercial equipment, as well as heating, control and measurement components and systems of ASKOMA AG, comprises also HT S.p.A.; NIBE Energy Systems, focusing on heat pumps and electric water heaters for private homes and larger premises, and NIBE Stoves, specializing within wood-burning stoves for private homeowners in the new and existing housing market and in the holiday homes sector. Its brands include Contura, Premodul, Nordpeis, Lotus Heating Sustems and TermaTech, among others. The firm is also engaged in the field of heat pumps via Enertech Global Llc, in the area of ventilations systems through the partially owned subsidiary Air Site AB, and with regard to heating solutions through Hotwatt Inc.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2011
06/30/2011
03/31/2011
12/31/2010
09/30/2010
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
0
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
0
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
0
--
Chi phí hoạt động
-2
0
0
0
-2
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
2
0
0
0
2
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
1
0
0
0
2
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-150%
--
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
69.89
69.89
69.6
69.46
69.12
69.05
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
1%
2%
38%
42%
EPS (Làm loãng)
0.03
0
0
0
0.03
0
Tăng trưởng EPS
-243%
-96%
--
-80%
-463%
-73%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
0%
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
2
0
0
0
2
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
2
0
0
0
2
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của NIBE Industrier AB (publ) là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SpectrumDNA Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của NDRBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SpectrumDNA Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của NIBE Industrier AB (publ) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SpectrumDNA Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Americas, với doanh thu 430,930,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho SpectrumDNA Inc, với doanh thu 327,909,000.
NIBE Industrier AB (publ) có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SpectrumDNA Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
NIBE Industrier AB (publ) có nợ không?
không có, SpectrumDNA Inc có nợ là 0
NIBE Industrier AB (publ) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
SpectrumDNA Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành