NFI Group, Inc. engages in the manufacture of zero-emission buses and coaches. The company is headquartered in Winnipeg, Manitoba and currently employs 9,000 full-time employees. The company went IPO on 2005-08-12. The firm offers a range of propulsion-agnostic bus and coach platforms, including electric models. The firm's segments include Manufacturing Operations and Aftermarket Operations. The firm's Manufacturing Operations segment includes design, manufacture, service and support of new transit buses, motor coaches, medium-duty buses, and cutaway buses, the installation of infrastructure for electric vehicles and the third-party sales of fiberglass reinforced polymer components. Its Aftermarket Operations segment includes the sale of aftermarket parts for transit buses, coaches and medium duty/cutaway buses, both for the Company's and third-party products. The firm's brands include New Flyer (heavy-duty transit buses), MCI (motorcoaches), Alexander Dennis Limited (single- and double-deck buses), Plaxton (motorcoaches), ARBOC (low-floor cutaway and medium-duty buses), and NFI Parts.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/28/2025
12/29/2024
12/31/2023
01/01/2023
01/02/2022
Doanh thu
3,614
3,614
3,122
2,692
2,060
2,343
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
16%
16%
16%
31%
-12%
-3%
Chi phí doanh thu
3,344
3,344
2,772
2,471
2,011
2,156
Lợi nhuận gộp
270
270
349
220
49
187
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
272
272
239
245
238
213
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
272
272
239
245
238
213
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-19
-19
-12
-9
-5
-4
Lợi nhuận trước thuế
-122
-122
-6
-169
-323
-4
Chi phí thuế thu nhập
19
19
-3
-32
-47
1
Lợi nhuận ròng
-142
-142
-3
-136
-276
-14
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
4,633%
4,633%
-98%
-51%
1,871%
-91%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
119.09
119.07
119
91.86
77.14
70.03
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
30%
19%
10%
12%
EPS (Làm loãng)
-1.19
-1.19
-0.02
-1.48
-3.58
-0.2
Tăng trưởng EPS
4,194%
4,209%
-98%
-59%
1,691%
-92%
Lưu thông tiền mặt tự do
128
128
-32
-100
-273
78
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
7.47%
7.47%
11.17%
8.17%
2.37%
7.98%
Lợi nhuận hoạt động
-0.05%
-0.05%
3.52%
-0.89%
-9.17%
-1.1%
Lợi nhuận gộp
-3.92%
-3.92%
-0.09%
-5.05%
-13.39%
-0.59%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.54%
3.54%
-1.02%
-3.71%
-13.25%
3.32%
EBITDA
75
75
190
56
-101
71
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.07%
2.07%
6.08%
2.08%
-4.9%
3.03%
D&A cho EBITDA
77
77
80
80
88
97
EBIT
-2
-2
110
-24
-189
-26
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-0.05%
-0.05%
3.52%
-0.89%
-9.17%
-1.1%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-15.57%
-15.57%
50%
18.93%
14.55%
-25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của NFI Group Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), NFI Group Inc. có tổng tài sản là $3,275, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-142
Tỷ lệ tài chính chính của NFYEF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của NFI Group Inc. là 1.21, tỷ suất lợi nhuận ròng là -3.92, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $30.35.
Doanh thu của NFI Group Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
NFI Group Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Manufacturing, với doanh thu 2,875,208,480 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho NFI Group Inc., với doanh thu 2,850,729,208.
NFI Group Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, NFI Group Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-142
NFI Group Inc. có nợ không?
có, NFI Group Inc. có nợ là 2,689
NFI Group Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
NFI Group Inc. có tổng cộng 119.09 cổ phiếu đang lưu hành