Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
2,072,797
423,896
672,990
4,336,741
4,124,438
3,792,050
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-46%
-37%
-84%
5%
9%
2%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
305,698
91,390
99,047
603,408
572,438
539,303
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,447,211
296,772
241,950
4,271,270
3,793,966
3,563,219
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
87
1,536
132
-1
-1
--
Lợi nhuận trước thuế
625,673
109,590
400,455
50,383
317,632
194,937
Chi phí thuế thu nhập
229,393
85,068
82,789
22,222
91,022
52,047
Lợi nhuận ròng
392,237
22,443
315,581
26,413
224,842
142,482
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-24%
-93%
1,095%
-88%
57.99%
16%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
917.72
969
991.33
1,010.84
1,047.63
1,076.24
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-6%
-2%
-2%
-4%
-3%
193%
EPS (Làm loãng)
427.39
23.16
318.34
26.12
214.61
132.38
Tăng trưởng EPS
-19%
-93%
1,118%
-88%
62%
-60%
Lưu thông tiền mặt tự do
549,371
515,227
542,095
357,932
584,953
601,829
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
30.18%
29.98%
64.04%
1.5%
8.01%
6.03%
Lợi nhuận gộp
18.92%
5.29%
46.89%
0.6%
5.45%
3.75%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
26.5%
121.54%
80.55%
8.25%
14.18%
15.87%
EBITDA
730,533
268,806
558,461
147,339
410,940
297,534
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
35.24%
63.41%
82.98%
3.39%
9.96%
7.84%
D&A cho EBITDA
104,947
141,682
127,421
81,868
80,468
68,703
EBIT
625,586
127,124
431,040
65,471
330,472
228,831
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
30.18%
29.98%
64.04%
1.5%
8.01%
6.03%
Tỷ suất thuế hiệu quả
36.66%
77.62%
20.67%
44.1%
28.65%
26.69%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Sompo Holdings, Inc. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của NHOLF là gì?
Doanh thu của Sompo Holdings, Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sompo Holdings, Inc. có lợi nhuận không?
Sompo Holdings, Inc. có nợ không?
Sompo Holdings, Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$29.81
Giá mở cửa
$29.81
Phạm vi ngày
$29.81 - $29.81
Phạm vi 52 tuần
$26.91 - $34.61
Khối lượng
1.0K
Khối lượng trung bình
70
EPS (TTM)
2.90
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$27.0B
SOMPO HOLDINGS INC là gì?
Sompo Holdings, Inc. engages in the provision of insurance services. The company is headquartered in Shinjuku, Tokyo-To and currently employs 54,106 full-time employees. The company went IPO on 2010-04-01. The firm operates through four business segments. The Domestic Non-Life Insurance Business segment is mainly engaged in non-life insurance underwriting, asset management, and related businesses in Japan. The Overseas Insurance Business segment is mainly engaged in insurance underwriting and asset management businesses in the United States, the United Kingdom, Turkey, Singapore, Malaysia, Indonesia, China, Brazil, India, and other regions. The Domestic Life Insurance Business segment is mainly engaged in life insurance underwriting and asset management businesses in Japan. The Nursing Care and Healthcare Business segment is mainly engaged in the provision of nursing care service and nursing care-related services. The firm is also engaged in asset management business, risk management business, defined contribution pension business and others.