N1 Technologies, Inc. engages in the process of acquiring assets and processes in the fields of finance, energy, and social media. The firm develops, manufactures and markets a range of nano-engineered products.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
2,032
2,861
3,173
2,905
1,562
858
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-39%
-10%
9%
86%
82%
-24%
Chi phí doanh thu
1,737
2,010
1,986
1,820
947
549
Lợi nhuận gộp
294
851
1,186
1,085
614
308
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
282
296
336
239
164
157
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
393
399
324
224
156
81
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-3
-4
-3
-1
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-1,578
-1,194
2,214
-1,369
-307
1,820
Chi phí thuế thu nhập
94
181
536
233
41
25
Lợi nhuận ròng
-1,673
-1,376
1,677
-1,603
-349
1,795
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-194%
-182%
-204.99%
359%
-119%
25%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
188.12
188.12
188.12
188.12
188.12
3,059.06
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
-94%
-28%
EPS (Làm loãng)
-8.89
-7.31
8.91
-8.52
-1.85
0.58
Tăng trưởng EPS
-194%
-182%
-204.99%
359%
-420%
76%
Lưu thông tiền mặt tự do
150
200
443
601
187
39
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
14.46%
29.74%
37.37%
37.34%
39.3%
35.89%
Lợi nhuận hoạt động
-4.82%
15.76%
27.16%
29.6%
29.25%
26.34%
Lợi nhuận gộp
-82.33%
-48.09%
52.85%
-55.18%
-22.34%
209.2%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.38%
6.99%
13.96%
20.68%
11.97%
4.54%
EBITDA
--
539
919
942
537
273
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
18.83%
28.96%
32.42%
34.37%
31.81%
D&A cho EBITDA
--
88
57
82
80
47
EBIT
-98
451
862
860
457
226
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-4.82%
15.76%
27.16%
29.6%
29.25%
26.34%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-5.95%
-15.15%
24.2%
-17.01%
-13.35%
1.37%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của N1 Technologies Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Mongolia Energy Corp Ltd có tổng tài sản là $3,075, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1,376
Tỷ lệ tài chính chính của NTCHF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Mongolia Energy Corp Ltd là 0.42, tỷ suất lợi nhuận ròng là -48.09, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $15.2.
Doanh thu của N1 Technologies Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mongolia Energy Corp Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Coal Mining, với doanh thu 2,861,190,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Mongolia Energy Corp Ltd, với doanh thu 2,857,470,000.
N1 Technologies Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Mongolia Energy Corp Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1,376
N1 Technologies Inc có nợ không?
có, Mongolia Energy Corp Ltd có nợ là 7,152
N1 Technologies Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Mongolia Energy Corp Ltd có tổng cộng 188.12 cổ phiếu đang lưu hành