Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
423,110
404,010
370,142
339,898
317,600
308,426
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
9%
9%
7%
3%
-1%
Chi phí doanh thu
312,242
298,179
272,968
250,547
234,462
229,209
Lợi nhuận gộp
110,868
105,831
97,174
89,351
83,138
79,217
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
69,100
62,184
58,826
56,002
52,345
49,071
Nghiên cứu và Phát triển
--
5,226
4,534
3,953
4,121
4,952
Chi phí hoạt động
69,752
67,300
63,393
59,912
56,294
53,863
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-23
12
1
-2
-48
Lợi nhuận trước thuế
43,187
38,789
34,164
30,001
29,575
24,723
Chi phí thuế thu nhập
12,306
11,526
8,662
9,661
8,915
7,956
Lợi nhuận ròng
30,519
26,965
25,246
20,203
20,490
16,639
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
26%
7%
25%
-1%
23%
-8%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
97.62
99.12
100.79
100.77
100.74
100.74
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-2%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
312.62
272.02
250.45
200.48
203.37
165.16
Tăng trưởng EPS
27%
9%
25%
-1%
23%
-9%
Lưu thông tiền mặt tự do
37,209
31,920
28,923
13,811
20,369
29,601
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
26.2%
26.19%
26.25%
26.28%
26.17%
25.68%
Lợi nhuận hoạt động
9.71%
9.53%
9.12%
8.66%
8.45%
8.22%
Lợi nhuận gộp
7.21%
6.67%
6.82%
5.94%
6.45%
5.39%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.79%
7.9%
7.81%
4.06%
6.41%
9.59%
EBITDA
59,042
56,472
51,641
45,666
43,536
42,932
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.95%
13.97%
13.95%
13.43%
13.7%
13.91%
D&A cho EBITDA
17,926
17,941
17,860
16,227
16,692
17,578
EBIT
41,116
38,531
33,781
29,439
26,844
25,354
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.71%
9.53%
9.12%
8.66%
8.45%
8.22%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.49%
29.71%
25.35%
32.2%
30.14%
32.18%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của BIPROGY Inc. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của NTULF là gì?
Doanh thu của BIPROGY Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
BIPROGY Inc. có lợi nhuận không?
BIPROGY Inc. có nợ không?
BIPROGY Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$28.91
Giá mở cửa
$35.49
Phạm vi ngày
$28.91 - $35.49
Phạm vi 52 tuần
$28.91 - $35.49
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
1.83
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.8B
NTULF là gì?
BIPROGY Inc. engages in the provision of information and communications technology (ICT) services. The company is headquartered in Koto-Ku, Tokyo-To and currently employs 8,362 full-time employees. The firm operates through five segments. The System Service segment provides contracted software development services, system engineer (SE) services and consulting services. The Support Service segment offers the maintenance, introduction and support services of software and hardware. The Outsourcing segment provides contracted operation services of information systems. The Software segment provides software based on the software licensing agreement. The Hardware segment offers hardware based on the equipment sales contracts and leasing agreements. The firm is also engaged in line service and equipment construction.