Nexus Gold Corp. operates as a mineral exploration company which engages in sourcing and exploration of mineral properties. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2009-11-09. The Company’s principal business activity is the sourcing and exploration of mineral properties. Its West African-based portfolio totals over 9,000 hectares of land located on active gold belts and proven mineralized trends. Its properties include Bouboulou Property, Rakounga Gold Property, Dakouli II Property, Manzour Dayere Property, and Nianguela Property. Bouboulou Property is located in Burkina Faso, West Africa. Bouboulou Property concession features approximately five drill-tested zones of gold mineralization, named Koala, Rawema, Bouboulou 1, Bouboulou 2 and Pelatanga. The 250 square kilometer Rakounga Gold property is contiguous to the Company's Bouboulou gold concession, which is located in Burkina Faso, West Africa. Dakouli II Property is an approximately 93 square kilometer concession adjacent to the Niangouela concession, bisected by the Sabce shear zone.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
01/31/2025
01/31/2024
01/31/2023
01/31/2022
01/31/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
0
1
2
4
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
0
0
Chi phí hoạt động
0
0
0
1
3
4
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
0
0
-1
-2
-3
-5
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
0
0
-1
-2
-3
-5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-100%
-50%
-33%
-40%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4.01
1.87
1.54
1.27
1.14
0.67
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
109%
21%
21%
12%
68%
134%
EPS (Làm loãng)
0.03
-0.12
-0.72
-1.84
-3.24
-7.57
Tăng trưởng EPS
-113.99%
-83%
-61%
-43%
-56.99%
-59%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
0
-5
-5
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
0
0
0
-1
-3
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
0
0
0
-1
-3
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Nexus Gold Corp. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Nexus Gold Corp. có tổng tài sản là $1, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của NXSGF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Nexus Gold Corp. là 0.5, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Nexus Gold Corp. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Nexus Gold Corp. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Production, với doanh thu 58,459,288 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Iraq là thị trường chính cho Nexus Gold Corp., với doanh thu 58,459,288.
Nexus Gold Corp. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Nexus Gold Corp. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Nexus Gold Corp. có nợ không?
có, Nexus Gold Corp. có nợ là 2
Nexus Gold Corp. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Nexus Gold Corp. có tổng cộng 1.92 cổ phiếu đang lưu hành