Orogen Royalties, Inc. operates as a royalty and mineral exploration company, which operates a diverse portfolio of precious metal royalties and copper, gold and silver explorations projects. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2011-01-25. The Company’s royalty portfolio includes the Ermitano gold and silver Mine in Sonora, Mexico (2.0% NSR royalty) operated by First Majestic Silver Corp. The firm has two business segments: mineral royalties and mineral exploration project generation. The firm also owns a geological database covering parts of Mexico, central Asia, South Pacific, western Canada and western United States. The firm's other royalties include HWY 37 (Hank & Ball Creek), Astro, Camelot, Gilbert South, Jake Creek, Kalium Canyon, Raven, Si2, Spruce Mountain, South Roberts, La Lola, Sarape, La Rica, Ecru, Luna Roja, and Rosterman. Its project generation includes Partnered Projects, Available Projects, and Exploration Alliances and Partnerships. The firm's Available Projects include Pearl String, Hot Tip, Cibola and TCS.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
10
3
3
2
2
2
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
25%
50%
50%
0%
100%
100%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5
1
1
1
1
1
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
--
--
Chi phí hoạt động
6
1
2
0
1
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
9
4
3
1
0
1
Chi phí thuế thu nhập
2
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
6
3
2
0
0
1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
100%
200%
0%
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
62.11
62.11
30.29
53.55
47.43
212.93
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-71%
-71%
-86%
-73%
-77%
8%
EPS (Làm loãng)
0.11
0.05
0.09
0.01
0
0
Tăng trưởng EPS
501%
928.99%
711%
-778%
-313%
-1,017%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
1
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
40%
33.33%
0%
50%
50%
0%
Lợi nhuận gộp
60%
100%
66.66%
0%
0%
50%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
33.33%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
4
1
0
1
1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
40%
33.33%
0%
50%
50%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
4
1
0
1
1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
40%
33.33%
0%
50%
50%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
22.22%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Orogen Royalties Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Orogen Royalties Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của OGNNF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Orogen Royalties Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Orogen Royalties Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Orogen Royalties Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Royalties, với doanh thu 7,927,497 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Mexico là thị trường chính cho Orogen Royalties Inc, với doanh thu 7,927,497.
Orogen Royalties Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Orogen Royalties Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Orogen Royalties Inc có nợ không?
không có, Orogen Royalties Inc có nợ là 0
Orogen Royalties Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Orogen Royalties Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành