| Doanh thu | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | -100% | -100% | -- | 0% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 1 | 1 | 0 | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -3 | -1 | 0 | -1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -3 | -1 | 0 | -1 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -25% | -- | -- | -67% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 30 | 30 | 30 | 26.75 | 25.41 | 22.98 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 31% | 31% | 32% | -41% | 12% | 19,052% |
| EPS (Làm loãng) | -0.11 | -0.04 | -0.01 | -0.04 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -35% | 388% | -- | -32% | -67% | -101% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 66.66% | 0% | 0% | 100% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -66.66% | 0% | 0% | -100% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -100% | 0% | 0% | -100% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -100% |
| EBITDA | -2 | -1 | 0 | -1 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -66.66% | 0% | 0% | -100% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -2 | -1 | 0 | -1 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -66.66% | 0% | 0% | -100% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | 0% |