Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
02/28/2026
08/31/2025
02/28/2025
08/31/2024
02/29/2024
Doanh thu
59,600
31,179
28,421
25,642
26,207
28,803
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
15%
22%
8%
-11%
2%
12%
Chi phí doanh thu
24,841
10,590
14,251
9,487
9,647
12,213
Lợi nhuận gộp
34,759
20,589
14,170
16,155
16,560
16,590
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
43
21
22
23
22
23
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
4,362
4,339
23
3,916
3,914
3,964
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-561
-275
-286
-255
-257
-256
Lợi nhuận trước thuế
26,933
14,417
12,516
11,029
11,521
11,553
Chi phí thuế thu nhập
32
12
20
14
14
14
Lợi nhuận ròng
26,900
14,404
12,496
11,015
11,506
11,539
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
19%
31%
9%
-5%
46%
4%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5.52
5.52
5.52
5.52
5.52
5.52
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
4,873.18
2,609.42
2,263.76
1,995.47
2,084.42
2,090.39
Tăng trưởng EPS
19%
31%
9%
-5%
46%
4%
Lưu thông tiền mặt tự do
-37,785
-10,216
-27,569
11,600
-12,794
8,618
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
58.32%
66.03%
49.85%
63%
63.18%
57.59%
Lợi nhuận hoạt động
51%
52.11%
49.77%
47.73%
48.25%
43.83%
Lợi nhuận gộp
45.13%
46.19%
43.96%
42.95%
43.9%
40.06%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-63.39%
-32.76%
-97%
45.23%
-48.81%
29.92%
EBITDA
38,890
20,568
18,322
16,130
16,536
16,566
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
65.25%
65.96%
64.46%
62.9%
63.09%
57.51%
D&A cho EBITDA
8,493
4,318
4,175
3,891
3,890
3,940
EBIT
30,397
16,250
14,147
12,239
12,646
12,626
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
51%
52.11%
49.77%
47.73%
48.25%
43.83%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.11%
0.08%
0.15%
0.12%
0.12%
0.12%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ORIX JREIT Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ORIX JREIT Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ORXJF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ORIX JREIT Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của ORIX JREIT Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ORIX JREIT Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Rental - Rent, với doanh thu 45,244,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho ORIX JREIT Inc., với doanh thu 54,065,000,000.
ORIX JREIT Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ORIX JREIT Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
ORIX JREIT Inc. có nợ không?
không có, ORIX JREIT Inc. có nợ là 0
ORIX JREIT Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ORIX JREIT Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành