ORIX JREIT, Inc. engages in the investment of real estate properties. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To. The company went IPO on 2002-06-12. The company aims to achieve sustainable growth in asset and stable earnings from mid-to long-term perspectives. The Fund mainly invests in real estate-related assets that are used in offices located in major cities across the country. Its property portfolio includes Round Cross Mita, Shibuya Pine Building, Round Cross Akihabara, Orix Ikebukuro Building and Hamamatsu Act Tower, among others. The asset manager of the Fund is ORIX Asset Management Corporation.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
08/31/2025
08/31/2024
08/31/2023
08/31/2022
02/28/2022
Doanh thu
54,063
54,063
55,010
51,369
49,865
46,844
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
-2%
7%
3%
6%
-1%
Chi phí doanh thu
23,738
27,628
21,860
22,062
18,041
25,009
Lợi nhuận gộp
30,325
26,435
33,150
29,307
31,824
21,835
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
45
45
45
130
225
184
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3,939
49
7,878
8,090
8,436
1,815
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-541
-541
-513
-490
-498
-1,983
Lợi nhuận trước thuế
23,545
23,545
23,074
19,079
21,162
19,173
Chi phí thuế thu nhập
34
34
28
26
37
28
Lợi nhuận ròng
23,511
23,511
23,045
19,053
21,125
19,145
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
2%
2%
21%
-10%
10%
-2%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5.52
5.52
5.52
5.52
5.52
2.76
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
100%
-50%
EPS (Làm loãng)
4,259.23
4,259.23
4,174.81
3,451.63
3,826.99
6,936.59
Tăng trưởng EPS
2%
2%
21%
-10%
-45%
97%
Lưu thông tiền mặt tự do
-15,969
-15,969
-4,176
17,628
23,804
30,144
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
56.09%
48.89%
60.26%
57.05%
63.82%
46.61%
Lợi nhuận hoạt động
48.8%
48.8%
45.94%
41.3%
46.9%
42.73%
Lợi nhuận gộp
43.48%
43.48%
41.89%
37.09%
42.36%
40.86%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-29.53%
-29.53%
-7.59%
34.31%
47.73%
64.34%
EBITDA
34,451
34,451
33,102
29,172
31,592
28,326
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
63.72%
63.72%
60.17%
56.78%
63.35%
60.46%
D&A cho EBITDA
8,065
8,065
7,830
7,955
8,204
8,306
EBIT
26,386
26,386
25,272
21,217
23,388
20,020
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
48.8%
48.8%
45.94%
41.3%
46.9%
42.73%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.14%
0.14%
0.12%
0.13%
0.17%
0.14%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ORIX JREIT Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ORIX JREIT Inc. có tổng tài sản là $718,423, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $23,511
Tỷ lệ tài chính chính của ORXJF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ORIX JREIT Inc. là 1.95, tỷ suất lợi nhuận ròng là 43.48, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $9,794.02.
Doanh thu của ORIX JREIT Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ORIX JREIT Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Rental - Rent, với doanh thu 43,777,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho ORIX JREIT Inc., với doanh thu 55,013,000,000.
ORIX JREIT Inc. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ORIX JREIT Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $23,511
ORIX JREIT Inc. có nợ không?
có, ORIX JREIT Inc. có nợ là 366,652
ORIX JREIT Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ORIX JREIT Inc. có tổng cộng 5.52 cổ phiếu đang lưu hành