| Doanh thu | 39 | 8 | 10 | 10 | 9 | 10 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -7% | -20% | 0% | 0% | -18% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 14 | 3 | 3 | 3 | 2 | 3 |
| Lợi nhuận gộp | 24 | 5 | 6 | 6 | 6 | 7 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -36 | -25 | -12 | -2 | 4 | -8 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -36 | -25 | -12 | -2 | 4 | -8 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 213% | -500% | -- | -20% | 700% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 88.27 | 88.27 | 83.03 | 79.36 | 73.24 | 69.98 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 26% | 26% | 21% | 22% | 21% | 17% |
| EPS (Làm loãng) | -0.41 | -0.28 | -0.15 | -0.02 | 0.05 | -0.11 |
| Tăng trưởng EPS | -9,035% | 149% | -426.99% | 96% | -31% | 291% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -34 | -14 | 1 | -19 | -1 | 5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 61.53% | 62.5% | 60% | 60% | 66.66% | 70% |
| Lợi nhuận hoạt động | 51.28% | 50% | 50% | 50% | 55.55% | 60% |
| Lợi nhuận gộp | -92.3% | -312.5% | -120% | -20% | 44.44% | -80% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -87.17% | -175% | 10% | -190% | -11.11% | 50% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 20 | 4 | 5 | 5 | 5 | 6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 51.28% | 50% | 50% | 50% | 55.55% | 60% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |