| Doanh thu | 29 | 7 | 6 | 6 | 8 | 7 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 7% | 0% | 0% | 0% | 14% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 24 | 5 | 5 | 4 | 8 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 8 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -4 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -4 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 0% | -- | -- | -100% | 100% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 7.79 | 7.79 | 7.78 | 7.74 | 7.66 | 7.64 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2% | 2% | 16% | 22% | 22% | 21% |
| EPS (Làm loãng) | -0.52 | -0.01 | -0.08 | -0.04 | -0.37 | -0.11 |
| Tăng trưởng EPS | -17% | -82% | -21% | -84% | 50% | -8% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -2 | -1 | 0 | 0 | 0 | -2 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 17.24% | 14.28% | 16.66% | 16.66% | 0% | 14.28% |
| Lợi nhuận hoạt động | -10.34% | 0% | 0% | 0% | -25% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -13.79% | 0% | 0% | 0% | -25% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -6.89% | -14.28% | 0% | 0% | 0% | -28.57% |
| EBITDA | -3 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -10.34% | 0% | 0% | 0% | -25% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -3 | 0 | 0 | 0 | -2 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -10.34% | 0% | 0% | 0% | -25% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | -- |