Pacific Empire Minerals Corp. engages in the acquisition and exploration of mineral properties. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2018-03-20. The firm has a district scale land position in north-central British Columbia totaling approximately 22,541 hectares. Its flagship projects include Pinnacle and Trident. The Pinnacle Project covers over 15,478 hectares and is located 50 kilometers (km) to the west of Centerra Gold's Mt. Milligan Copper-Gold Mine and 20 km to the southeast of Kwanika Copper-Gold Deposit in a gold-enriched district. The Trident property is located approximately 50 km to the southeast of Kwanika Deposit and 50 km to the northwest of Centerra Gold’s Mt. Milligan Mine. The Trident property covers approximately 6,618 hectares. Its royalty projects include Stars and Red. The Stars Project is situated over 58 km north of Huckleberry Copper mine and 40 km southwest of the resource town of Houston, BC. The Red Project is located over 56 km east-southeast of Williams Lake and 16 km northeast of the village of Lac La Hache.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
Doanh thu
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
1
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
2
0
0
0
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
--
0
Lợi nhuận trước thuế
-2
0
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-2
0
0
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
193.77
138.37
98.5
90.31
87.31
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
39%
40%
9%
3%
--
EPS (Làm loãng)
-0.01
0
0
-0.01
-0.01
Tăng trưởng EPS
67%
-10%
-37%
-2%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
0
0
0
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-2
0
0
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
EBIT
-2
0
0
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Pacific Empire Minerals Corp. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Pacific Empire Minerals Corp. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của PEMSF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Pacific Empire Minerals Corp. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Pacific Empire Minerals Corp. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Pacific Empire Minerals Corp. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Crypto Mining, với doanh thu 47,017,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada and United States là thị trường chính cho Pacific Empire Minerals Corp., với doanh thu 47,017,000.
Pacific Empire Minerals Corp. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Pacific Empire Minerals Corp. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Pacific Empire Minerals Corp. có nợ không?
không có, Pacific Empire Minerals Corp. có nợ là 0
Pacific Empire Minerals Corp. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Pacific Empire Minerals Corp. có tổng cộng 139.79 cổ phiếu đang lưu hành