| Doanh thu | 19 | 1 | 12 | 5 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 0 | 0 | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 1 | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 91 | 39 | 27 | 12 | 11 | 9 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 18 | 0 | 3 | 9 | 5 | 5 |
| Chi phí hoạt động | 109 | 39 | 31 | 21 | 16 | 15 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -81 | -35 | -16 | -14 | -14 | -12 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -82 | -35 | -16 | -14 | -14 | -12 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 67% | 192% | 60% | 40% | -13% | -45% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 31.09 | 31.09 | 28.54 | 28.07 | 27.52 | 27.53 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 13% | 13% | 5% | 10% | 483% | 233% |
| EPS (Làm loãng) | -2.64 | -1.15 | -0.58 | -0.53 | -0.53 | -0.45 |
| Tăng trưởng EPS | 47% | 151% | 56% | 33% | -85% | -83% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -69 | -33 | -9 | -11 | -16 | -9 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 5.26% | 100% | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -478.94% | -3,800% | -150% | -320% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -431.57% | -3,500% | -133.33% | -280% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -363.15% | -3,300% | -75% | -220% | 0% | 0% |
| EBITDA | -91 | -38 | -18 | -16 | -16 | -15 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -478.94% | -3,800% | -150% | -320% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -91 | -38 | -18 | -16 | -16 | -15 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -478.94% | -3,800% | -150% | -320% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | 0% |