Phosphate Holdings, Inc. engages in the production and marketing of diammonium phosphate. The company is headquartered in Madison Mississippi, Mississippi and currently employs 222 full-time employees. The company went IPO on 2007-07-05. The Company’s production facilities are located on a deep-water channel at Pascagoula, Mississippi with direct access to the Gulf of Mexico. Its manufacturing facilities consist of two sulfuric acid plants, a phosphoric acid plant and a DAP granulation plant. The DAP granulation plant has a maximum annual production capacity of approximately 850,000 tons. Its sulfuric acid plants produce sulfuric acid sufficient for annual DAP production of approximately 600,000 to 640,000 tons. Phosphate Holdings, Inc.’s product is diammonium phosphate fertilizer (DAP). Phosphate rock and sulfuric acid, which are manufactured at the plant, or purchased, are combined to form phosphoric acid, which is then mixed with ammonia to produce DAP, a dry granular product.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2011
12/31/2010
12/31/2009
12/31/2008
12/31/2007
Doanh thu
365
352
261
186
445
222
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
23%
35%
40%
-57.99%
100%
69%
Chi phí doanh thu
356
345
249
205
441
169
Lợi nhuận gộp
8
7
11
-19
4
52
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6
7
6
5
8
12
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6
7
6
4
8
12
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
0
-1
1
-21
-5
78
Chi phí thuế thu nhập
0
-1
0
-8
-1
29
Lợi nhuận ròng
0
0
1
-13
-3
48
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-100%
-100%
-108%
333%
-106%
-4,900%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
8.41
8.41
8.41
7.71
7.65
8.08
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
9%
1%
-5%
10%
EPS (Làm loãng)
0.08
-0.09
0.12
-1.75
-0.46
6.04
Tăng trưởng EPS
-54%
-176%
-107%
281%
-108%
-2,582%
Lưu thông tiền mặt tự do
-6
-3
-6
11
-68
38
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
2.19%
1.98%
4.21%
-10.21%
0.89%
23.42%
Lợi nhuận hoạt động
0.27%
0%
1.53%
-12.36%
-0.67%
18.01%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0.38%
-6.98%
-0.67%
21.62%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1.64%
-0.85%
-2.29%
5.91%
-15.28%
17.11%
EBITDA
10
10
11
-17
2
44
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.73%
2.84%
4.21%
-9.13%
0.44%
19.81%
D&A cho EBITDA
9
10
7
6
5
4
EBIT
1
0
4
-23
-3
40
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0.27%
0%
1.53%
-12.36%
-0.67%
18.01%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
100%
0%
38.09%
20%
37.17%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Phosphate Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Phosphate Holdings Inc có tổng tài sản là $131, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của PHOS là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Phosphate Holdings Inc là 1.81, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $41.84.
Doanh thu của Phosphate Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Phosphate Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Unmanned Systems (UMS), với doanh thu 381,778,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Domestic là thị trường chính cho Phosphate Holdings Inc, với doanh thu 390,744,000.
Phosphate Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Phosphate Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Phosphate Holdings Inc có nợ không?
có, Phosphate Holdings Inc có nợ là 72
Phosphate Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Phosphate Holdings Inc có tổng cộng 8.41 cổ phiếu đang lưu hành