Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
21,905
21,608
20,570
20,948
18,867
17,883
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
3%
5%
-2%
11%
6%
5%
Chi phí doanh thu
12,490
12,136
11,652
11,718
10,586
9,145
Lợi nhuận gộp
9,415
9,472
8,918
9,230
8,281
8,738
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
5,675
5,456
4,967
4,892
3,976
4,163
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
5,684
5,478
5,018
4,903
3,948
4,176
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
3,969
4,299
4,198
4,596
4,383
4,460
Chi phí thuế thu nhập
870
954
854
960
866
933
Lợi nhuận ròng
3,098
3,344
3,343
3,635
3,516
3,526
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-12%
0%
-8%
3%
0%
-12%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2.74
2.74
2.74
2.74
2.74
2.74
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1,128.59
1,218.21
1,217.85
1,324.22
1,280.87
1,284.51
Tăng trưởng EPS
-12%
0%
-8%
3%
0%
-12%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,963
4,470
3,173
1,625
4,579
6,030
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.98%
43.83%
43.35%
44.06%
43.89%
48.86%
Lợi nhuận hoạt động
17.03%
18.48%
18.95%
20.65%
22.96%
25.51%
Lợi nhuận gộp
14.14%
15.47%
16.25%
17.35%
18.63%
19.71%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
13.52%
20.68%
15.42%
7.75%
24.26%
33.71%
EBITDA
4,440
4,698
4,572
5,002
5,071
5,291
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
20.26%
21.74%
22.22%
23.87%
26.87%
29.58%
D&A cho EBITDA
709
704
672
675
738
729
EBIT
3,731
3,994
3,900
4,327
4,333
4,562
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
17.03%
18.48%
18.95%
20.65%
22.96%
25.51%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.91%
22.19%
20.34%
20.88%
19.75%
20.91%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Philip Morris CR a.s. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của PHPMF là gì?
Doanh thu của Philip Morris CR a.s. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Philip Morris CR a.s. có lợi nhuận không?
Philip Morris CR a.s. có nợ không?
Philip Morris CR a.s. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$910
Giá mở cửa
$640.52
Phạm vi ngày
$640.52 - $910
Phạm vi 52 tuần
$640.52 - $910
Khối lượng
56
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
54.51
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$2.4B
PHILIP MORRIS(CZ) là gì?
Philip Morris CR as engages in manufacturing, sale and distribution of tobacco products. The company is headquartered in Kutna Hora, Stredocesky Kraj and currently employs 1,262 full-time employees. The firm is engaged in the production, sale, distribution and marketing of tobacco products. Together with its subsidiary Philip Morris Slovakia sro, it produces, sells and distributes its products in the Czech Republic and Slovakia. The company provides customers with several international and local cigarette brands, such as Marlboro, L&M, Red & White, Petra and Sparta, among others, in different variants, tastes and price segments, as well as roll-your-own tobacco. The firm owns a manufacturing facility in Kutna Hora, the Czech Republic. The firm is a member of a Philip Morris International Inc, and its major shareholder is Philip Morris Holdings BV.