Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2
0
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2
1
0
0
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-5
-3
0
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-5
-3
0
0
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
400%
--
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
280.12
280.12
268.9
265.02
264.5
264.37
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
6%
6%
2%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.01
-0.01
0
0
0
0
Tăng trưởng EPS
192%
276%
-3,700%
-56.99%
18%
120%
Lưu thông tiền mặt tự do
-5
-2
-1
0
-1
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-2
-1
0
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-2
-1
0
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Panoro Minerals Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Panoro Minerals Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của POROF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Panoro Minerals Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Panoro Minerals Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Panoro Minerals Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Generative Artificial Intelligence, với doanh thu 2,606,474,229 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Panoro Minerals Ltd., với doanh thu 3,471,174,223.
Panoro Minerals Ltd. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Panoro Minerals Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Panoro Minerals Ltd. có nợ không?
không có, Panoro Minerals Ltd. có nợ là 0
Panoro Minerals Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Panoro Minerals Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$1.03
Giá mở cửa
$1.06
Phạm vi ngày
$1.05 - $1.06
Phạm vi 52 tuần
$0.21 - $1.07
Khối lượng
500
Khối lượng trung bình
43.6K
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
-0.02
Vốn hóa thị trường
$323.4M
Panoro Minerals Ltd. là gì?
Panoro Minerals Ltd. engages in the acquisition, exploration, and development of mineral properties. The company is headquartered in Vancouver, British Columbia. The company went IPO on 2003-06-06. The firm is principally engaged in the acquisition, exploration, and development of mineral properties in Peru. The company is advancing its flagship Cotabambas Copper-Gold-Silver Project (the Cotabambas Project) located in the strategically important area of southern Peru. In addition to the Cotabambas Project, the Company retains a minority equity interest in the Antilla Copper Project plus a 2% net smelter return (NSR) royalty. The firm also owns three early-stage exploration projects in Peru. Its Cotabambas project is a porphyry copper-gold-silver deposit, located 48 kilometers southwest of the city of Cusco, in the Apurimac region in Southern Peru. Its Humamantata property is located in Southern Peru and covers an area of 3,600 hectares.